1
爱
yêu thích
HSK 1
HSK 1
🖌
2
爱好
sở thích
HSK 1
HSK 1
🖌
3
八
số 8
HSK 1
HSK 1
🖌
4
爸爸
bố, ba
HSK 1
HSK 1
🖌
5
你
bạn
HSK 1
HSK 1
🖌
×
1
希望
hy vọng
HSK 2
HSK 2
🖌
×
