Tổng hợp 500 từ vựng NEW HSK 1 Tiếng Trung

1
ài
yêu thích
HSK 1
🖌
2
爱好
àihào
sở thích
HSK 1
🖌
3
số 8
HSK 1
🖌
4
爸爸
bàba
bố, ba
HSK 1
🖌
5
bạn
HSK 1
🖌
×
1
希望
xīwàng
hy vọng
HSK 2
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *