Hội thoại HSK 2: Gửi tin nhắn
Luyện đọc về gửi, nhận và trả lời tin nhắn trên điện thoại.
A
我刚才给你发了一条短信。
Vừa nãy tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
B
对不起,我没有听见手机响。
Xin lỗi, tôi không nghe thấy điện thoại kêu.
A
你现在看到了吗?
Bây giờ bạn đã nhìn thấy chưa?
B
看到了,我马上回复你。
Thấy rồi, tôi sẽ trả lời bạn ngay.
A
好,我等你的消息。
Được, tôi đợi tin của bạn.
Chọn từ cần điền phù hợp để ghi nhớ nội dung bài đọc
Nhấp vào các từ ở dưới để điền lần lượt vào các ô trống trong đoạn hội thoại.
A:
我
给你发了一条短信。
B:
对不起,我没有
手机响。
A:
你
看到了吗?
B:
看到了,我
回复你。

