Hội thoại HSK 3: Lựa chọn môn học phù hợp
Luyện đọc hội thoại HSK 3 về sở thích, lịch học, mức độ khó và quyết định chọn môn tự chọn.
A
下学期的选修课你报名了吗?
Bạn đã đăng ký môn tự chọn học kỳ sau chưa?
B
还没有,我正在中国历史和书法之间考虑。
Chưa, tôi đang cân nhắc giữa lịch sử Trung Quốc và thư pháp.
A
你不是一直对历史很感兴趣吗?
Chẳng phải bạn luôn rất hứng thú với lịch sử sao?
B
是,可是历史课要读很多文章,我怕时间不够。
Đúng, nhưng môn lịch sử phải đọc nhiều bài, tôi sợ không đủ thời gian.
A
书法课怎么样?
Môn thư pháp thế nào?
B
老师很好,而且每周只有一次课。
Giáo viên rất tốt, hơn nữa mỗi tuần chỉ có một buổi.
A
不过练习书法也需要耐心。
Nhưng luyện thư pháp cũng cần kiên nhẫn.
B
我写字不太漂亮,正好可以认真练习。
Chữ tôi không đẹp lắm, vừa hay có thể luyện nghiêm túc.
A
你以后想研究中国文化,历史课可能更有帮助。
Sau này bạn muốn nghiên cứu văn hóa Trung Quốc, môn lịch sử có thể hữu ích hơn.
B
你说得对,我应该先想清楚自己的目标。
Bạn nói đúng, tôi nên nghĩ rõ mục tiêu của mình trước.
A
今天是报名的最后一天,别忘了决定。
Hôm nay là ngày đăng ký cuối cùng, đừng quên quyết định.
B
我决定选历史,书法可以自己慢慢学。
Tôi quyết định chọn lịch sử, thư pháp có thể tự học dần.
A
历史课的上课时间跟别的课冲突吗?
Thời gian môn lịch sử có trùng với môn khác không?
B
不冲突,是星期四下午。
Không trùng, là chiều thứ Năm.
A
那你还能参加周五的汉语角。
Vậy bạn vẫn có thể tham gia góc tiếng Trung thứ Sáu.
B
对,而且历史老师会带学生参观博物馆。
Đúng, hơn nữa giáo viên lịch sử sẽ dẫn học sinh tham quan bảo tàng.
A
这样课堂内容会更容易理解。
Như vậy nội dung bài học sẽ dễ hiểu hơn.
B
我现在对这个选择更有信心了。
Bây giờ tôi tự tin hơn với lựa chọn này.
Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống
Chọn 5 từ bên dưới để hoàn thành các câu theo nội dung bài học.
B:
我正在两个课程之间
。
B:
我怕学习
不够。
A:
练习书法需要
。
B:
我先想清楚自己的
。
B:
最后我
选历史。
