Bài đọc HSK 4: Nghệ thuật giáo dục trẻ em

Bài đọc HSK 4: Nghệ thuật giáo dục trẻ em

Luyện đọc về giao tiếp với trẻ, trách nhiệm, khuyến khích và cách đặt quy tắc.

A
有些父母发现孩子做错事时,第一反应就是批评,甚至替孩子做决定。
Yǒu xiē fù mǔ fā xiàn hái zi zuò cuò shì shí, dì yī fǎn yìng jiù shì pī píng, shèn zhì tì hái zi zuò jué dìng。
Một số cha mẹ khi con làm sai phản ứng đầu tiên là phê bình, thậm chí quyết định thay con.
B
这种方法短时间内可能有效,却不一定能让孩子真正理解问题。
Zhè zhǒng fāng fǎ duǎn shí jiān nèi kě néng yǒu xiào, què bù yí dìng néng ràng hái zi zhēn zhèng lǐ jiě wèn tí。
Cách này có thể hiệu quả ngắn hạn nhưng chưa chắc khiến trẻ thật sự hiểu vấn đề.
A
教育的目的不只是让孩子听话,还要帮助他们学会负责。
Jiào yù de mù dì bù zhǐ shì ràng hái zi tīng huà, hái yào bāng zhù tā men xué huì fù zé。
Mục đích giáo dục không chỉ là khiến trẻ nghe lời mà còn giúp trẻ học chịu trách nhiệm.
B
当孩子打碎东西时,父母可以先问清楚原因,再一起想解决办法。
Dāng hái zi dǎ suì dōng xī shí, fù mǔ kě yǐ xiān wèn qīng chǔ yuán yīn, zài yì qǐ xiǎng jiě jué bàn fǎ。
Khi trẻ làm vỡ đồ, cha mẹ có thể hỏi rõ nguyên nhân rồi cùng nghĩ cách giải quyết.
A
如果是因为不小心,可以让孩子参加整理和赔偿的过程。
Rú guǒ shì yīn wèi bù xiǎo xīn, kě yǐ ràng hái zi cān jiā zhěng lǐ hé péi cháng de guò chéng。
Nếu do bất cẩn, có thể để trẻ tham gia dọn dẹp và bồi thường.
B
这样孩子会明白,每个行为都会带来一定的结果。
Zhè yàng hái zi huì míng bái, měi gè xíng wéi dū huì dài lái yí dìng de jié guǒ。
Như vậy trẻ hiểu mỗi hành vi đều mang lại kết quả nhất định.
A
当然,尊重孩子并不等于没有规则。
Dāng rán, zūn zhòng hái zi bìng bù děng yú méi yǒu guī zé。
Tất nhiên tôn trọng trẻ không có nghĩa là không có quy tắc.
B
规则应该简单、明确,而且父母自己也要遵守。
Guī zé yīng gāi jiǎn dān、 míng què, ér qiě fù mǔ zì jǐ yě yào zūn shǒu。
Quy tắc nên đơn giản, rõ ràng và chính cha mẹ cũng phải tuân thủ.
A
当孩子进步时,具体的鼓励比一句“你真聪明”更有帮助。
Dāng hái zi jìn bù shí, jù tǐ de gǔ lì bǐ yī jù “nǐ zhēn cōng míng” gèng yǒu bāng zhù。
Khi trẻ tiến bộ, lời khích lệ cụ thể hữu ích hơn câu “con thật thông minh”.
B
例如,可以说“你今天主动完成作业,说明你越来越有责任感”。
Lì rú, kě yǐ shuō “nǐ jīn tiān zhǔ dòng wán chéng zuò yè, shuō míng nǐ yuè lái yuè yǒu zé rèn gǎn”。
Ví dụ có thể nói “hôm nay con chủ động làm bài, chứng tỏ con ngày càng có trách nhiệm”.
A
孩子需要的不只是保护,也需要尝试、失败和改正的机会。
Hái zi xū yào de bù zhǐ shì bǎo hù, yě xū yào cháng shì、 shī bài hé gǎi zhèng de jī huì。
Trẻ cần không chỉ sự bảo vệ mà cả cơ hội thử, thất bại và sửa sai.
B
好的教育,是陪他们逐渐学会独立,而不是永远替他们选择。
Hǎo de jiào yù, shì péi tā men zhú jiàn xué huì dú lì, ér bú shì yǒng yuǎn tì tā men xuǎn zé。
Giáo dục tốt là đồng hành để trẻ dần độc lập, không phải mãi lựa chọn thay.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.

A:
Jiào yù yào bāng zhù hái zi xué huì 教育要帮助孩子学会
B:
Fù mǔ yīng gāi xiān liǎo jiě shì qíng de 父母应该先了解事情的
A:
Jiā tíng guī zé xū yào jiǎn dān ér 家庭规则需要简单而
B:
Hái zi jìn bù shí yīng gāi dé dào jù tǐ de 孩子进步时应该得到具体的
A:
Chéng zhǎng xū yào xué xí 成长需要学习

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *