Bài đọc HSK 4: Phong cảnh trên đường đi
Luyện đọc về hành trình, sự chậm lại và ý nghĩa của những trải nghiệm không nằm trong kế hoạch.
A
去年夏天,我和朋友计划坐火车去西北旅行。
Mùa hè năm ngoái, tôi và bạn dự định đi tàu đến Tây Bắc du lịch.
B
出发前我们把每一天的景点、餐厅和交通都安排得非常详细。
Trước khi đi, chúng tôi sắp xếp rất chi tiết điểm tham quan, nhà hàng và giao thông mỗi ngày.
A
没想到第二天火车因为大雨停在一个小站,几个小时都不能继续前进。
Không ngờ ngày thứ hai tàu dừng ở ga nhỏ vì mưa lớn và nhiều giờ không thể đi tiếp.
B
开始时大家都很着急,担心后面的计划全部受到影响。
Ban đầu ai cũng lo, sợ kế hoạch sau bị ảnh hưởng.
A
后来雨小了一些,我们决定到车站附近走走。
Sau khi mưa nhỏ, chúng tôi quyết định đi quanh ga.
B
小镇没有著名景点,却有安静的街道、热情的居民和新鲜的水果。
Thị trấn không có điểm nổi tiếng nhưng có phố yên tĩnh, người dân nhiệt tình và trái cây tươi.
A
一位店主请我们喝茶,还给我们讲当地的历史。
Một chủ quán mời chúng tôi uống trà và kể lịch sử địa phương.
B
那天下午,我们没有完成任何计划,却留下了整个旅程中最深的印象。
Chiều đó chúng tôi không hoàn thành kế hoạch nào nhưng để lại ấn tượng sâu nhất chuyến đi.
A
火车重新出发以后,我们主动减少了几个景点。
Sau khi tàu chạy lại, chúng tôi chủ động giảm vài điểm.
B
我们不再急着拍照,而是花更多时间观察和交流。
Chúng tôi không còn vội chụp ảnh mà dành nhiều thời gian quan sát và giao lưu.
A
旅行让我明白,重要的不只是到达目的地,也包括路上的意外和变化。
Du lịch khiến tôi hiểu điều quan trọng không chỉ là đến đích mà còn gồm bất ngờ và thay đổi trên đường.
B
有时候,计划外的风景反而更容易被长久记住。
Đôi khi cảnh ngoài kế hoạch lại dễ được ghi nhớ lâu hơn.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
他们提前做了详细的
。
B:
火车因为大雨停在小
。
A:
当地居民非常
。
B:
那次意外留下了很深的
。
A:
旅行中也要接受意外的
。
