Hội thoại HSK 5: Từ giao thông đến khu vườn xanh
Luyện đọc về hành động bảo vệ môi trường quanh ta, giải pháp giao thông, đặc điểm thú vị của chim và thực vật, cùng niềm vui trồng hoa.
A
社区准备把停车场的一部分改成小花园,你支持吗?
Khu dân cư chuẩn bị đổi một phần bãi đỗ xe thành vườn nhỏ, cậu ủng hộ không?
B
支持,但也要解决居民停车和附近交通拥堵的问题。
Ủng hộ, nhưng cũng phải giải quyết việc đỗ xe và tắc nghẽn giao thông gần đó.
A
管理方提出提高高峰时段停车费,用价格减少车辆进入。
Ban quản lý đề xuất tăng phí đỗ xe giờ cao điểm, dùng giá để giảm xe đi vào.
B
这种“以堵治堵”的办法要配合方便的公交才有效。
Cách “dùng phí để trị tắc” này phải phối hợp với giao thông công cộng thuận tiện mới hiệu quả.
A
花园设计里还准备种本地植物,吸引鸟类。
Thiết kế vườn còn dự định trồng cây bản địa để thu hút chim.
B
鸟会用水和灰尘清洁羽毛,植物也会通过叶子散失水分。
Chim dùng nước và bụi làm sạch lông, thực vật cũng thoát nước qua lá.
A
这些自然现象很有趣,可以做成儿童观察区。
Những hiện tượng tự nhiên này rất thú vị, có thể làm thành khu quan sát cho trẻ em.
B
还可以请喜欢养花的老人教大家照顾植物。
Cũng có thể mời người cao tuổi thích trồng hoa dạy mọi người chăm cây.
A
这样环保就不只是贴标语,而是变成每天能参与的事情。
Như vậy bảo vệ môi trường không chỉ là dán khẩu hiệu mà trở thành việc có thể tham gia mỗi ngày.
B
不过花园需要长期维护,不能建好以后没人负责。
Nhưng khu vườn cần bảo trì lâu dài, không thể xây xong rồi không ai phụ trách.
A
我们可以安排志愿者轮流浇水,并记录植物变化。
Chúng ta có thể sắp tình nguyện viên luân phiên tưới nước và ghi lại thay đổi của cây.
B
如果交通、社区和自然一起考虑,这个项目才真正有意义。
Nếu cùng cân nhắc giao thông, cộng đồng và tự nhiên thì dự án mới thật sự có ý nghĩa.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
缓解交通需要提供方便的公共
。
B:
种植本地植物有利于保护
。
A:
鸟类会用水和灰尘清洁
。
B:
植物通过叶子散失部分
。
A:
社区花园需要居民长期
。
