Hội thoại HSK 6: Thế giới biển sâu và chiếc “ổ gà vàng”
Luyện đọc về sự sống không cần ánh sáng mặt trời, hệ sinh thái đặc biệt và cách một mô hình chăn nuôi tạo ra giá trị bền vững.
A
深海没有阳光,生物靠什么生存?
Biển sâu không có ánh sáng mặt trời, sinh vật dựa vào gì để sống?
B
有些生态系统依靠海底热泉中的化学物质获得能量。
Một số hệ sinh thái dựa vào chất hóa học trong miệng phun nhiệt đáy biển để lấy năng lượng.
A
这改变了人们过去对生命条件的认识。
Điều này thay đổi nhận thức trước đây về điều kiện của sự sống.
B
是的,它说明阳光并不是所有生命形式的唯一能源。
Đúng, nó cho thấy ánh sáng không phải nguồn năng lượng duy nhất cho mọi dạng sống.
A
我最近还看了一个被称为“金鸡窝”的养殖项目。
Gần đây tớ còn xem một dự án chăn nuôi được gọi là “ổ gà vàng”.
B
这个名字是说养鸡特别赚钱吗?
Tên đó có nghĩa nuôi gà đặc biệt kiếm lời sao?
A
不只是赚钱。项目把鸡粪处理成肥料,又用农作物副产品做饲料。
Không chỉ kiếm tiền. Dự án xử lý phân gà thành phân bón, lại dùng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn.
B
也就是让不同环节互相利用,减少浪费。
Nghĩa là để các khâu tận dụng lẫn nhau và giảm lãng phí.
A
深海生态和循环养殖看起来完全不同,却有共同原则。
Sinh thái biển sâu và chăn nuôi tuần hoàn trông hoàn toàn khác nhưng có nguyên tắc chung.
B
每种资源都会进入下一环节,系统依靠关系而不是单个物种存在。
Mỗi tài nguyên đi vào khâu tiếp theo, hệ thống tồn tại nhờ quan hệ chứ không phải một loài đơn lẻ.
A
这也说明评价产业不能只看短期产量。
Điều này cũng cho thấy đánh giá ngành nghề không thể chỉ nhìn sản lượng ngắn hạn.
B
还要看能源、废物和整个生态网络能否长期维持。
Còn phải xem năng lượng, chất thải và toàn bộ mạng sinh thái có duy trì lâu dài không.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
部分深海生物依靠化学物质获得
。
B:
新发现改变了人类对生命条件的
。
A:
养殖废物经过处理可以成为
。
B:
循环利用能够减少资源
。
A:
评价产业还要考虑长期生态
。
