Hội thoại HSK 5: Giảm cân không chỉ là ăn ít
Luyện đọc về cân nặng, chế độ ăn, vận động và cách xây dựng mục tiêu sức khỏe hợp lý thay vì giảm cân cực đoan.
A
你最近只吃水果当晚饭,是为了减肥吗?
Gần đây cậu chỉ ăn trái cây vào bữa tối, là để giảm cân sao?
B
是,我想在一个月内减掉五公斤。
Đúng, tớ muốn giảm năm cân trong một tháng.
A
只靠节食可能会先失去水分和肌肉,不一定真正健康。
Chỉ dựa vào nhịn ăn có thể trước hết mất nước và cơ, chưa chắc thật sự khỏe mạnh.
B
可是体重下降不是说明方法有效吗?
Nhưng cân nặng giảm chẳng phải chứng tỏ phương pháp hiệu quả sao?
A
体重只是一个数字,还要看精神、体力和营养是否足够。
Cân nặng chỉ là một con số, còn phải xem tinh thần, thể lực và dinh dưỡng có đủ không.
B
那我应该怎样调整?
Vậy tớ nên điều chỉnh thế nào?
A
先保证正常三餐,减少高糖饮料,再增加适合自己的运动。
Trước tiên đảm bảo ba bữa bình thường, giảm đồ uống nhiều đường, rồi tăng vận động phù hợp.
B
我担心运动以后更饿,反而吃得更多。
Tớ lo sau vận động càng đói, ngược lại ăn nhiều hơn.
A
可以提前准备含蛋白质和蔬菜的食物,不要等特别饿才吃。
Có thể chuẩn bị trước thực phẩm có protein và rau, đừng đợi quá đói mới ăn.
B
是不是也要给目标更长的时间?
Có phải cũng nên cho mục tiêu thời gian dài hơn không?
A
对,能长期坚持的习惯,比短期内快速下降更重要。
Đúng, thói quen có thể duy trì lâu dài quan trọng hơn giảm nhanh trong ngắn hạn.
B
我会把目标改成改善健康,而不只是追求一个数字。
Tớ sẽ đổi mục tiêu thành cải thiện sức khỏe thay vì chỉ theo đuổi một con số.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
过度
可能影响身体健康。
B:
减重期间也要保证足够
。
A:
体重只是评价健康的一个
。
B:
适当运动能提高人的
。
A:
长期习惯比短期变化更容易
。
