Hội thoại HSK 6: Một ngày không điện thoại và ẩm thực trong toàn cầu hóa
Luyện đọc về sự phụ thuộc vào điện thoại, giao tiếp trực tiếp và cách món ăn thay đổi khi đi qua các nền văn hóa.
A
餐厅要求参加活动的人把手机放进盒子,你觉得有必要吗?
Nhà hàng yêu cầu người tham gia bỏ điện thoại vào hộp, cậu thấy cần thiết không?
B
开始有些不安,后来大家反而更专心品尝食物和聊天。
Ban đầu hơi bất an, sau đó mọi người ngược lại tập trung nếm món và trò chuyện hơn.
A
那家餐厅做的是传统中国菜吗?
Nhà hàng đó làm món Trung Quốc truyền thống sao?
B
有传统菜,也有根据当地口味调整的菜,比如减少油盐、使用本地香料。
Có món truyền thống và món điều chỉnh theo khẩu vị địa phương, chẳng hạn giảm dầu muối và dùng gia vị bản địa.
A
有人会批评这种变化“不正宗”。
Có người sẽ phê bình thay đổi như vậy là “không chính gốc”.
B
饮食本来就在交流中变化,关键是是否诚实说明来源和改动。
Ẩm thực vốn thay đổi trong giao lưu, mấu chốt là có trung thực nói nguồn gốc và điều chỉnh không.
A
不用手机以后,我们还听厨师讲了每道菜的迁移故事。
Sau khi không dùng điện thoại, chúng tớ còn nghe đầu bếp kể câu chuyện di chuyển của từng món.
B
这比拍一百张照片更能留下记忆。
Điều này lưu lại ký ức hơn chụp một trăm bức ảnh.
A
不过手机也能帮助人们查资料、翻译菜单。
Nhưng điện thoại cũng giúp tra thông tin và dịch thực đơn.
B
问题不在工具本身,而在于我们是否失去主动选择。
Vấn đề không nằm ở bản thân công cụ mà ở việc chúng ta có mất lựa chọn chủ động hay không.
A
全球化也一样,它带来丰富交流,同时可能让地方特色变得相似。
Toàn cầu hóa cũng vậy, nó mang lại giao lưu phong phú nhưng có thể khiến đặc sắc địa phương trở nên giống nhau.
B
所以既要开放吸收,也要清楚自己想保留什么。
Vì vậy vừa cần cởi mở tiếp nhận, vừa phải rõ mình muốn giữ gì.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
暂时不用手机能减少对工具的
。
B:
中国菜会根据当地口味进行
。
A:
饮食文化一直在交流中发生
。
B:
介绍改良菜时应该说明原始
。
A:
全球化可能影响地方文化
。
