Luyện đọc tiếng Trung: Đi khám bệnh

đi bệnh viện khám bệnh

Hội thoại tiếng Trung: Đi khám bệnh

Học cách mô tả triệu chứng và nghe lời dặn của bác sĩ.

A
你哪里不舒服?
Nǐ nǎlǐ bù shūfu?
Bạn khó chịu ở đâu?
B
我头疼,还有一点儿发烧。
Wǒ tóuténg, hái yǒu yìdiǎnr fāshāo.
Tôi đau đầu và hơi sốt.
A
你咳嗽吗?
Nǐ késou ma?
Bạn có ho không?
B
有时候咳嗽。
Yǒushíhou késou.
Thỉnh thoảng tôi ho.
A
你可能感冒了。
Nǐ kěnéng gǎnmào le.
Có thể bạn bị cảm rồi.
A
多喝水,好好休息。
Duō hē shuǐ, hǎohāo xiūxi.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi cho tốt.

Chọn từ cần điền phù hợp để ghi nhớ ngữ pháp của bài học

Nhấp vào các từ ở dưới để điền lần lượt vào các ô trống trong đoạn hội thoại.

A:
Nǐ nǎlǐ 你哪里 bù shūfu ?
B:
tóuténg , hái yǒu yìdiǎnr fāshāo. ,还有一点儿发烧。
A:
késou ma? 吗?
B:
Yǒushíhou késou. 咳嗽。

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *