Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
之一
zhīyī
một trong (cái gì đó), một trong nhiều, một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
HSK 4
🖌
2
zhī
chống, đỡ; hỗ trợ
HSK 4
🖌
3
植物
zhíwù
thực vật, cây cối
HSK 4
🖌
4
指挥
zhǐhuī
chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn
HSK 4
🖌
5
制订
zhìdìng
xây dựng, đề ra
HSK 4
🖌
6
质量
zhìliàng
chất lượng, (vật lý) khối lượng
HSK 4
🖌
7
zhì
quản lý, cai trị, kiểm soát
HSK 4
🖌
8
治疗
zhìliáo
điều trị (một bệnh), điều trị y tế, liệu pháp
HSK 4
🖌
9
智力
zhìlì
trí tuệ, trí thông minh
HSK 4
🖌
10
智能
zhìnéng
thông minh, có khả năng
HSK 4
🖌
11
中介
zhōngjiè
trung gian, môi giới
HSK 4
🖌
12
种类
zhǒnglèi
loại, giống, hạng
HSK 4
🖌
13
中奖
zhòngjiǎng
trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
HSK 4
🖌
14
zhǒng
trồng, canh tác
HSK 4
🖌
15
种植
zhòngzhí
trồng, canh tác
HSK 4
🖌
16
重量
zhòngliàng
trọng lượng
HSK 4
🖌
17
逐步
zhúbù
một cách tiến triển, từng bước một
HSK 4
🖌
18
逐渐
zhújiàn
dần dần
HSK 4
🖌
19
主题
zhǔtí
chủ đề, đề tài
HSK 4
🖌
20
主席
zhǔxí
chủ tịch, chủ tọa
HSK 4
🖌
21
祝福
zhùfú
lời chúc, phù hộ
HSK 4
🖌
22
著名
zhùmíng
nổi tiếng, được biết đến, rất quen thuộc
HSK 4
🖌
23
著作
zhùzuò
tác phẩm, trước tác
HSK 4
🖌
24
抓紧
zhuājǐn
nắm chắc, chú ý sát sao, tranh thủ thời gian làm (việc gì)
HSK 4
🖌
25
专心
zhuānxīn
tập trung chú ý, chuyên tâm (làm gì đó)
HSK 4
🖌
26
转动
zhuǎndòng
xoay thứ gì đó, quay
HSK 4
🖌
27
转告
zhuǎngào
truyền đạt, giao tiếp, chuyển tiếp
HSK 4
🖌
28
转身
zhuǎnshēn
quay người, quay lại
HSK 4
🖌
29
转弯
zhuǎnwān
rẽ, đi vòng qua góc
HSK 4
🖌
30
转移
zhuǎnyí
chuyển, di dời, thay đổi (chủ đề, v.v.)
HSK 4
🖌
31
装修
zhuāngxiū
trang trí, sửa sang, cải tạo
HSK 4
🖌
32
装置
zhuāngzhì
thiết bị, bộ phận lắp đặt
HSK 4
🖌
33
追求
zhuīqiú
theo đuổi, mưu cầu
HSK 4
🖌
34
准时
zhǔnshí
đúng giờ, đúng lịch trình
HSK 4
🖌
35
资料
zīliào
tài liệu, tài nguyên, dữ liệu
HSK 4
🖌
36
资源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản), nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
HSK 4
🖌
37
tự, bản thân; từ
HSK 4
🖌
38
自信
zìxìn
có tự tin
HSK 4
🖌
39
字母
zìmǔ
chữ cái (của bảng chữ cái)
HSK 4
🖌
40
综合
zōnghé
toàn diện, hỗn hợp, tổng hợp
HSK 4
🖌
41
总共
zǒnggòng
tổng cộng, tổng kết, tổng số
HSK 4
🖌
42
总理
zǒnglǐ
thủ tướng
HSK 4
🖌
43
总统
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
HSK 4
🖌
44
总之
zǒngzhī
tóm lại, nói ngắn gọn, nói chung
HSK 4
🖌
45
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn, ngăn cản
HSK 4
🖌
46
嘴巴
zuǐba
miệng
HSK 4
🖌
47
最初
zuìchū
ban đầu, lúc đầu
HSK 4
🖌
48
作出
zuòchū
đưa ra, nghĩ ra, thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
HSK 4
🖌
49
作为
zuòwéi
với tư cách là; làm, coi như
HSK 4
🖌
50
做梦
zuòmèng
nằm mơ, mơ mộng
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *