Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
眼镜
yǎnjìng
kính mắt, kính đeo mắt
HSK 4
🖌
2
眼泪
yǎnlèi
nước mắt
HSK 4
🖌
3
眼里
yǎnlǐ
trong mắt, theo quan điểm của ai
HSK 4
🖌
4
演讲
yǎnjiǎng
diễn thuyết, phát biểu
HSK 4
🖌
5
阳台
yángtái
ban công, hiên nhà
HSK 4
🖌
6
养成
yǎngchéng
bồi dưỡng, nuôi nấng, hình thành (thói quen)
HSK 4
🖌
7
yāo
eo, lưng dưới, túi
HSK 4
🖌
8
yáo
lắc, đung đưa, chèo
HSK 4
🖌
9
药物
yàowù
dược phẩm, dược liệu, thuốc
HSK 4
🖌
10
yào
nếu
HSK 4
🖌
11
业余
yèyú
vào thời gian rảnh, ngoài giờ làm việc, nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)
HSK 4
🖌
12
叶子
yèzi
lá cây
HSK 4
🖌
13
医疗
yīliáo
điều trị y tế
HSK 4
🖌
14
医学
yīxué
y học, khoa học y khoa
HSK 4
🖌
15
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.), phụ thuộc vào
HSK 4
🖌
16
依然
yīrán
vẫn, như trước
HSK 4
🖌
17
一律
yílǜ
giống nhau, đồng loạt, tất cả
HSK 4
🖌
18
一再
yízài
lặp đi lặp lại
HSK 4
🖌
19
一致
yízhì
nhất quán, nhất trí, đồng thuận
HSK 4
🖌
20
di chuyển, dịch, thay đổi
HSK 4
🖌
21
移动
yídòng
di chuyển, chuyển động, di cư
HSK 4
🖌
22
移民
yímín
nhập cư, di cư
HSK 4
🖌
23
遗产
yíchǎn
di sản, dấu ấn, thừa kế
HSK 4
🖌
24
遗传
yíchuán
di truyền, thừa hưởng (một đặc điểm), truyền lại (cho đời sau)
HSK 4
🖌
25
疑问
yíwèn
câu hỏi, sự thẩm vấn, nghi ngờ
HSK 4
🖌
26
以及
yǐjí
cũng như, và
HSK 4
🖌
27
以内
yǐnèi
trong vòng, ít hơn
HSK 4
🖌
28
一般来说
yìbānláishuō
nói chung
HSK 4
🖌
29
义务
yìwù
nghĩa vụ, bổn phận
HSK 4
🖌
30
议论
yìlùn
bình luận, nói về, thảo luận
HSK 4
🖌
31
yǐn
dẫn, kéo; gây ra
HSK 4
🖌
32
引导
yǐndǎo
hướng dẫn, dẫn dắt, dẫn đi
HSK 4
🖌
33
引进
yǐnjìn
giới thiệu, du nhập (từ bên ngoài)
HSK 4
🖌
34
引起
yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến, khiến cho
HSK 4
🖌
35
yīng
nên, phải
HSK 4
🖌
36
英勇
yīngyǒng
anh dũng, gan dạ, dũng cảm
HSK 4
🖌
37
营业
yíngyè
kinh doanh, buôn bán
HSK 4
🖌
38
赢得
yíngdé
giành chiến thắng, đạt được
HSK 4
🖌
39
影子
yǐngzi
bóng, phản chiếu, dấu hiệu
HSK 4
🖌
40
勇敢
yǒnggǎn
dũng cảm, can đảm
HSK 4
🖌
41
勇气
yǒngqì
can đảm, dũng khí
HSK 4
🖌
42
用途
yòngtú
công dụng, ứng dụng
HSK 4
🖌
43
优良
yōuliáng
tốt, đẹp, hạng nhất
HSK 4
🖌
44
优美
yōuměi
duyên dáng, đẹp, tinh tế
HSK 4
🖌
45
优秀
yōuxiù
xuất sắc, ưu tú
HSK 4
🖌
46
邮局
yóujú
bưu điện
HSK 4
🖌
47
有劲儿
yǒujìnr
có sức, khỏe, hăng hái
HSK 4
🖌
48
有趣
yǒuqù
thú vị, hấp dẫn, hài hước
HSK 4
🖌
49
有限
yǒuxiàn
hạn chế, hữu hạn
HSK 4
🖌
50
幼儿园
yòu'éryuán
nhà trẻ, trường mẫu giáo
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *