1
塞
chặn lại, nhét vào, nhồi
HSK 6
HSK 6
🖌
2
赛
thi đấu, cuộc thi, trận đấu
HSK 6
HSK 6
🖌
3
赛场
trường đua, sân
HSK 6
HSK 6
🖌
4
三明治
bánh sandwich
HSK 6
HSK 6
🖌
5
丧失
mất
HSK 6
HSK 6
🖌
6
山峰
đỉnh
HSK 6
HSK 6
🖌
7
山谷
thung lũng, hẻm núi
HSK 6
HSK 6
🖌
8
山坡
sườn đồi
HSK 6
HSK 6
🖌
9
伤口
vết thương, vết cắt
HSK 6
HSK 6
🖌
10
伤亡
thương vong, bị thương và tử vong
HSK 6
HSK 6
🖌
11
伤员
người bị thương
HSK 6
HSK 6
🖌
12
商城
trung tâm mua sắm, cửa hàng bách hóa
HSK 6
HSK 6
🖌
13
上当
bị lừa, bị lừa gạt
HSK 6
HSK 6
🖌
14
上帝
thượng Đế
HSK 6
HSK 6
🖌
15
上市
ra mắt thị trường, niêm yết
HSK 6
HSK 6
🖌
16
上台
lên nắm quyền, lên sân khấu
HSK 6
HSK 6
🖌
17
上演
chiếu, diễn, một buổi chiếu
HSK 6
HSK 6
🖌
18
勺
thìa, muôi
HSK 6
HSK 6
🖌
19
少儿
trẻ em
HSK 6
HSK 6
🖌
20
舌头
lưỡi, lính địch bị bắt để khai thác thông tin
HSK 6
HSK 6
🖌
21
设计师
nhà thiết kế, kiến trúc sư
HSK 6
HSK 6
🖌
22
涉及
liên quan, dính líu đến, quan tâm
HSK 6
HSK 6
🖌
23
深化
làm sâu sắc, tăng cường
HSK 6
HSK 6
🖌
24
深深
sâu
HSK 6
HSK 6
🖌
25
审查
kiểm tra, điều tra, kiểm duyệt
HSK 6
HSK 6
🖌
26
升级
lên một cấp, được thăng chức, tăng cấp
HSK 6
HSK 6
🖌
27
升学
lên lớp hoặc trường cấp trên
HSK 6
HSK 6
🖌
28
升值
tăng giá, trị giá tăng
HSK 6
HSK 6
🖌
29
生活费
chi phí sinh hoạt, chi tiêu sinh hoạt, tiền cấp dưỡng
HSK 6
HSK 6
🖌
30
省钱
tiết kiệm tiền
HSK 6
HSK 6
🖌
31
圣诞节
thời gian Giáng Sinh, mùa Giáng Sinh
HSK 6
HSK 6
🖌
32
盛行
thịnh hành, phổ biến, đang lưu hành
HSK 6
HSK 6
🖌
33
师父
sư phụ; thợ lành nghề
HSK 6
HSK 6
🖌
34
师生
giáo viên và học sinh
HSK 6
HSK 6
🖌
35
时而
thỉnh thoảng
HSK 6
HSK 6
🖌
36
时节
mùa, thời gian
HSK 6
HSK 6
🖌
37
时期
giai đoạn, pha
HSK 6
HSK 6
🖌
38
时时
thường xuyên, liên tục
HSK 6
HSK 6
🖌
39
时装
thời trang
HSK 6
HSK 6
🖌
40
识
biết, nhận biết; kiến thức
HSK 6
HSK 6
🖌
41
识字
học đọc
HSK 6
HSK 6
🖌
42
实践
thực hành, đưa vào thực tiễn, thực hiện
HSK 6
HSK 6
🖌
43
食欲
sự thèm ăn
HSK 6
HSK 6
🖌
44
市民
cư dân thành phố
HSK 6
HSK 6
🖌
45
事后
sau sự việc, nhìn lại, suy xét lại
HSK 6
HSK 6
🖌
46
试点
điểm thử nghiệm, tiến hành thử nghiệm, đề án thí điểm
HSK 6
HSK 6
🖌
47
适当
phù hợp, thích hợp
HSK 6
HSK 6
🖌
48
收藏
sưu tầm, cất giữ an tòan, đánh dấu
HSK 6
HSK 6
🖌
49
收取
nhận, thu
HSK 6
HSK 6
🖌
50
收养
nhận nuôi và chăm sóc, nhận con nuôi
HSK 6
HSK 6
🖌
×

