1
墓
mộ, mả, lăng
HSK 6
HSK 6
🖌
2
拿走
mang đi
HSK 6
HSK 6
🖌
3
奶粉
sữa bột
HSK 6
HSK 6
🖌
4
奶牛
bò sữa, bò lấy sữa
HSK 6
HSK 6
🖌
5
难忘
khó quên
HSK 6
HSK 6
🖌
6
内地
nội địa, vùng bên trong, hậu phương
HSK 6
HSK 6
🖌
7
内外
bên trong và bên ngoài, trong nước và ngoài nước, xấp xỉ
HSK 6
HSK 6
🖌
8
内衣
đồ lót, đồ nội y
HSK 6
HSK 6
🖌
9
能否
có hay không, có thể hay không, có khả thi không?
HSK 6
HSK 6
🖌
10
泥
bùn, đất sét, hỗn hợp sệt
HSK 6
HSK 6
🖌
11
扭
xoay, vặn, vắt
HSK 6
HSK 6
🖌
12
排行榜
bảng xếp hạng, bảng thứ hạng
HSK 6
HSK 6
🖌
13
派出
gửi, điều động
HSK 6
HSK 6
🖌
14
判
phân biệt, nhận rõ, rõ ràng
HSK 6
HSK 6
🖌
15
盼望
hy vọng, mong đợi
HSK 6
HSK 6
🖌
16
泡
bong bóng, bọt, phồng rộp
HSK 6
HSK 6
🖌
17
炮
pháo
HSK 6
HSK 6
🖌
18
陪同
đi cùng
HSK 6
HSK 6
🖌
19
配置
triển khai, phân bổ, cấu hình
HSK 6
HSK 6
🖌
20
皮球
quả bóng
HSK 6
HSK 6
🖌
21
偏
nghiêng, lệch, chêch
HSK 6
HSK 6
🖌
22
贫困
nghèo nàn, nghèo khó
HSK 6
HSK 6
🖌
23
品牌
tên thương hiệu, nhãn hiệu
HSK 6
HSK 6
🖌
24
聘请
mời thuê, thuê
HSK 6
HSK 6
🖌
25
平凡
bình thường, tầm thường, không có gì nổi bật
HSK 6
HSK 6
🖌
26
平方米
mét vuông
HSK 6
HSK 6
🖌
27
平衡
cân bằng
HSK 6
HSK 6
🖌
28
平台
nền tảng, sân thượng, tòa nhà mái bằng
HSK 6
HSK 6
🖌
29
评
thảo luận, bình luận, phê bình
HSK 6
HSK 6
🖌
30
评选
bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
HSK 6
HSK 6
🖌
31
屏幕
màn hình
HSK 6
HSK 6
🖌
32
坡
dốc, nghiêng
HSK 6
HSK 6
🖌
33
扑
lao vào, xông vào, dốc sức
HSK 6
HSK 6
🖌
34
铺
trải, trưng bày, dựng lên
HSK 6
HSK 6
🖌
35
欺负
bắt nạt
HSK 6
HSK 6
🖌
36
奇妙
tuyệt vời, kỳ diệu
HSK 6
HSK 6
🖌
37
企图
cố gắng, thử
HSK 6
HSK 6
🖌
38
起点
điểm bắt đầu
HSK 6
HSK 6
🖌
39
起诉
khởi kiện, đưa đơn kiện, truy tố
HSK 6
HSK 6
🖌
40
气氛
bầu không khí, tâm trạng
HSK 6
HSK 6
🖌
41
恰当
thích hợp, phù hợp
HSK 6
HSK 6
🖌
42
恰好
hóa ra, tình cờ may mắn, vừa đủ
HSK 6
HSK 6
🖌
43
恰恰
chính xác, vừa vặn, tuyệt đối
HSK 6
HSK 6
🖌
44
牵
dắt, theo sát, liên quan
HSK 6
HSK 6
🖌
45
铅笔
bút chì
HSK 6
HSK 6
🖌
46
谦虚
khiêm tốn, tự hạ mình
HSK 6
HSK 6
🖌
47
前方
phía trước, mặt trước
HSK 6
HSK 6
🖌
48
前来
đến, trước đó, trước đây
HSK 6
HSK 6
🖌
49
潜力
tiềm năng, năng lực tiềm ẩn
HSK 6
HSK 6
🖌
50
强盗
cướp, tên cướp, kẻ cướp
HSK 6
HSK 6
🖌
×

