Sau khi đã làm quen với những từ cơ bản ở HSK 1, người học HSK 2 cần tiếp tục mở rộng vốn từ để có thể hiểu và sử dụng tiếng Trung trong nhiều tình huống hơn. Danh sách 700 từ vựng HSK 2 là nền tảng quan trọng giúp bạn phát triển đồng thời kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.
Ở cấp độ này, từ vựng không chỉ xoay quanh những chủ đề rất cơ bản như chào hỏi, gia đình hay số đếm mà bắt đầu mở rộng sang các nội dung quen thuộc trong cuộc sống như học tập, công việc, mua sắm, đi lại, thời gian, sức khỏe và các hoạt động hằng ngày.
Danh sách từ vựng bên dưới được trình bày với chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ tra cứu và ôn tập. Khi học, bạn nên kết hợp nghe phát âm và đặt từ vào câu để hiểu rõ cách sử dụng thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2
HSK 2

