Tổng hợp 700 từ vựng HSK 2 Tiếng Trung

772 từ vựng HSK2
1
a
à, nhé (trợ từ ngữ khí)
HSK 2
🖌
2
爱情
àiqíng
tình yêu, tình cảm
HSK 2
🖌
3
爱人
àirén
người yêu, vợ/chồng
HSK 2
🖌
4
安静
ānjìng
yên tĩnh
HSK 2
🖌
5
安全
ānquán
an toàn
HSK 2
🖌
6
白色
báisè
màu trắng
HSK 2
🖌
7
班长
bānzhǎng
lớp trưởng, trưởng nhóm
HSK 2
🖌
8
bàn
làm, xử lý
HSK 2
🖌
9
办法
bànfǎ
cách, biện pháp
HSK 2
🖌
10
办公室
bàngōngshì
văn phòng
HSK 2
🖌
11
半夜
bànyè
nửa đêm
HSK 2
🖌
12
帮助
bāngzhù
giúp đỡ, sự giúp đỡ
HSK 2
🖌
13
bǎo
no
HSK 2
🖌
14
报名
bàomíng
đăng ký
HSK 2
🖌
15
报纸
bàozhǐ
báo, tờ báo
HSK 2
🖌
16
北方
běifāng
phương bắc, miền bắc
HSK 2
🖌
17
bēi
cõng, mang trên lưng
HSK 2
🖌
18
比如
bǐrú
ví dụ như, chẳng hạn
HSK 2
🖌
19
比如说
bǐrúshuō
ví dụ, chẳng hạn như
HSK 2
🖌
20
bút
HSK 2
🖌
21
笔记
bǐjì
ghi chép, ghi chú
HSK 2
🖌
22
笔记本
bǐjìběn
sổ ghi chép
HSK 2
🖌
23
必须
bìxū
phải, bắt buộc
HSK 2
🖌
24
biān
bên, cạnh
HSK 2
🖌
25
biàn
thay đổi, biến đổi
HSK 2
🖌
26
变成
biànchéng
trở thành, biến thành
HSK 2
🖌
27
biàn
lần (lượng từ)
HSK 2
🖌
28
biǎo
đồng hồ, bảng biểu
HSK 2
🖌
29
表示
biǎoshì
biểu thị, bày tỏ
HSK 2
🖌
30
不错
búcuò
không tệ, khá tốt
HSK 2
🖌
31
不但
búdàn
không những, không chỉ
HSK 2
🖌
32
不够
búgòu
không đủ
HSK 2
🖌
33
不过
búguò
nhưng, tuy nhiên
HSK 2
🖌
34
不太
bútài
không quá, không lắm
HSK 2
🖌
35
不要
búyào
đừng, không được
HSK 2
🖌
36
不好意思
bùhǎoyìsī
ngại quá, xin lỗi
HSK 2
🖌
37
不久
bùjiǔ
không lâu, chẳng bao lâu
HSK 2
🖌
38
不满
bùmǎn
không hài lòng, bất mãn
HSK 2
🖌
39
不如
bùrú
không bằng, chi bằng
HSK 2
🖌
40
不少
bùshǎo
không ít, khá nhiều
HSK 2
🖌
41
不同
bùtóng
khác nhau, không giống
HSK 2
🖌
42
不行
bùxíng
không được, không ổn
HSK 2
🖌
43
不一定
bùyīdìng
chưa chắc, không nhất định
HSK 2
🖌
44
不一会儿
bùyīhuìr
chẳng bao lâu, một lát sau
HSK 2
🖌
45
部分
bùfen
phần, bộ phận
HSK 2
🖌
46
cái
mới, chỉ
HSK 2
🖌
47
菜单
càidān
thực đơn
HSK 2
🖌
48
参观
cānguān
tham quan
HSK 2
🖌
49
参加
cānjiā
tham gia
HSK 2
🖌
50
cǎo
cỏ
HSK 2
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *