Tổng hợp 700 từ vựng HSK 2 Tiếng Trung

772 từ vựng HSK2
1
dài
mang, đem, dây đai
HSK 2
🖌
2
带来
dàilái
mang đến, đem lại
HSK 2
🖌
3
单位
dānwèi
đơn vị, cơ quan
HSK 2
🖌
4
dàn
nhưng, tuy nhiên
HSK 2
🖌
5
但是
dànshì
nhưng, tuy nhiên
HSK 2
🖌
6
dàn
trứng
HSK 2
🖌
7
dāng
khi, làm, đảm nhiệm
HSK 2
🖌
8
当时
dāngshí
lúc đó, khi ấy
HSK 2
🖌
9
dǎo
ngã, đổ
HSK 2
🖌
10
到处
dàochù
khắp nơi, mọi nơi
HSK 2
🖌
11
dào
ngược, đổ, rót
HSK 2
🖌
12
dào
đường, con đường; lượng từ
HSK 2
🖌
13
道理
dàolǐ
đạo lý, lý lẽ
HSK 2
🖌
14
道路
dàolù
đường sá, con đường
HSK 2
🖌
15
được, nhận được
HSK 2
🖌
16
得出
déchū
rút ra, đạt được kết luận
HSK 2
🖌
17
的话
dehuà
nếu, trong trường hợp
HSK 2
🖌
18
de
trợ từ bổ ngữ
HSK 2
🖌
19
dēng
đèn
HSK 2
🖌
20
děng
vân vân; chờ đợi
HSK 2
🖌
21
等到
děngdào
đợi đến, cho đến khi
HSK 2
🖌
22
等于
děngyú
bằng, tương đương với
HSK 2
🖌
23
thấp
HSK 2
🖌
24
地球
dìqiú
Trái Đất
HSK 2
🖌
25
地铁
dìtiě
tàu điện ngầm
HSK 2
🖌
26
地铁站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
HSK 2
🖌
27
点头
diǎntóu
gật đầu
HSK 2
🖌
28
diàn
cửa hàng, tiệm
HSK 2
🖌
29
diào
rơi, mất, bỏ
HSK 2
🖌
30
东北
dōngběi
đông bắc
HSK 2
🖌
31
东方
dōngfāng
phương đông, phía đông
HSK 2
🖌
32
东南
dōngnán
đông nam
HSK 2
🖌
33
冬天
dōngtiān
mùa đông
HSK 2
🖌
34
dǒng
hiểu
HSK 2
🖌
35
懂得
dǒngde
hiểu, biết rõ
HSK 2
🖌
36
动物
dòngwù
động vật
HSK 2
🖌
37
动物园
dòngwùyuán
sở thú
HSK 2
🖌
38
读音
dúyīn
cách đọc, âm đọc
HSK 2
🖌
39
độ, mức
HSK 2
🖌
40
duǎn
ngắn
HSK 2
🖌
41
短信
duǎnxìn
tin nhắn
HSK 2
🖌
42
duàn
đoạn
HSK 2
🖌
43
duì
đội, nhóm
HSK 2
🖌
44
队长
duìzhǎng
đội trưởng, trưởng nhóm
HSK 2
🖌
45
duì
đối với, hướng về; đúng
HSK 2
🖌
46
对话
duìhuà
đối thoại, hội thoại
HSK 2
🖌
47
对面
duìmiàn
đối diện, phía đối diện
HSK 2
🖌
48
duō
nhiều hơn, hơn nhiều
HSK 2
🖌
49
多久
duōjiǔ
bao lâu
HSK 2
🖌
50
多么
duōme
biết bao, đến mức nào
HSK 2
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *