1
带
mang, đem, dây đai
HSK 2
HSK 2
🖌
2
带来
mang đến, đem lại
HSK 2
HSK 2
🖌
3
单位
đơn vị, cơ quan
HSK 2
HSK 2
🖌
4
但
nhưng, tuy nhiên
HSK 2
HSK 2
🖌
5
但是
nhưng, tuy nhiên
HSK 2
HSK 2
🖌
6
蛋
trứng
HSK 2
HSK 2
🖌
7
当
khi, làm, đảm nhiệm
HSK 2
HSK 2
🖌
8
当时
lúc đó, khi ấy
HSK 2
HSK 2
🖌
9
倒
ngã, đổ
HSK 2
HSK 2
🖌
10
到处
khắp nơi, mọi nơi
HSK 2
HSK 2
🖌
11
倒
ngược, đổ, rót
HSK 2
HSK 2
🖌
12
道
đường, con đường; lượng từ
HSK 2
HSK 2
🖌
13
道理
đạo lý, lý lẽ
HSK 2
HSK 2
🖌
14
道路
đường sá, con đường
HSK 2
HSK 2
🖌
15
得
được, nhận được
HSK 2
HSK 2
🖌
16
得出
rút ra, đạt được kết luận
HSK 2
HSK 2
🖌
17
的话
nếu, trong trường hợp
HSK 2
HSK 2
🖌
18
得
trợ từ bổ ngữ
HSK 2
HSK 2
🖌
19
灯
đèn
HSK 2
HSK 2
🖌
20
等
vân vân; chờ đợi
HSK 2
HSK 2
🖌
21
等到
đợi đến, cho đến khi
HSK 2
HSK 2
🖌
22
等于
bằng, tương đương với
HSK 2
HSK 2
🖌
23
低
thấp
HSK 2
HSK 2
🖌
24
地球
Trái Đất
HSK 2
HSK 2
🖌
25
地铁
tàu điện ngầm
HSK 2
HSK 2
🖌
26
地铁站
ga tàu điện ngầm
HSK 2
HSK 2
🖌
27
点头
gật đầu
HSK 2
HSK 2
🖌
28
店
cửa hàng, tiệm
HSK 2
HSK 2
🖌
29
掉
rơi, mất, bỏ
HSK 2
HSK 2
🖌
30
东北
đông bắc
HSK 2
HSK 2
🖌
31
东方
phương đông, phía đông
HSK 2
HSK 2
🖌
32
东南
đông nam
HSK 2
HSK 2
🖌
33
冬天
mùa đông
HSK 2
HSK 2
🖌
34
懂
hiểu
HSK 2
HSK 2
🖌
35
懂得
hiểu, biết rõ
HSK 2
HSK 2
🖌
36
动物
động vật
HSK 2
HSK 2
🖌
37
动物园
sở thú
HSK 2
HSK 2
🖌
38
读音
cách đọc, âm đọc
HSK 2
HSK 2
🖌
39
度
độ, mức
HSK 2
HSK 2
🖌
40
短
ngắn
HSK 2
HSK 2
🖌
41
短信
tin nhắn
HSK 2
HSK 2
🖌
42
段
đoạn
HSK 2
HSK 2
🖌
43
队
đội, nhóm
HSK 2
HSK 2
🖌
44
队长
đội trưởng, trưởng nhóm
HSK 2
HSK 2
🖌
45
对
đối với, hướng về; đúng
HSK 2
HSK 2
🖌
46
对话
đối thoại, hội thoại
HSK 2
HSK 2
🖌
47
对面
đối diện, phía đối diện
HSK 2
HSK 2
🖌
48
多
nhiều hơn, hơn nhiều
HSK 2
HSK 2
🖌
49
多久
bao lâu
HSK 2
HSK 2
🖌
50
多么
biết bao, đến mức nào
HSK 2
HSK 2
🖌
×

