1
自己
bản thân, tự mình
HSK 2
HSK 2
🖌
2
自行车
xe đạp
HSK 2
HSK 2
🖌
3
自由
tự do
HSK 2
HSK 2
🖌
4
字典
từ điển
HSK 2
HSK 2
🖌
5
走过
đi qua
HSK 2
HSK 2
🖌
6
走进
đi vào
HSK 2
HSK 2
🖌
7
走开
đi chỗ khác, tránh ra
HSK 2
HSK 2
🖌
8
租
thuê, cho thuê
HSK 2
HSK 2
🖌
9
组
nhóm, tổ
HSK 2
HSK 2
🖌
10
组成
tạo thành, cấu thành
HSK 2
HSK 2
🖌
11
组长
tổ trưởng, trưởng nhóm
HSK 2
HSK 2
🖌
12
嘴
miệng
HSK 2
HSK 2
🖌
13
最近
gần đây
HSK 2
HSK 2
🖌
14
作家
nhà văn
HSK 2
HSK 2
🖌
15
作文
bài văn, làm văn
HSK 2
HSK 2
🖌
16
作业
bài tập, bài tập về nhà
HSK 2
HSK 2
🖌
17
作用
tác dụng, chức năng
HSK 2
HSK 2
🖌
18
座
tòa, ngọn (lượng từ); chỗ ngồi
HSK 2
HSK 2
🖌
19
座位
chỗ ngồi
HSK 2
HSK 2
🖌
20
做到
làm được, đạt được
HSK 2
HSK 2
🖌
21
做法
cách làm
HSK 2
HSK 2
🖌
22
做饭
nấu cơm, nấu ăn
HSK 2
HSK 2
🖌
×

