Hội thoại HSK 3: Kế hoạch cuối tuần thay đổi
Luyện đọc hội thoại HSK 3 về thay đổi kế hoạch do thời tiết và cách sắp xếp hoạt động mới.
A
我们不是说好星期六去爬山吗?
Chẳng phải chúng ta đã hẹn thứ Bảy đi leo núi sao?
B
对,可是天气预报说明天有大雨。
Đúng, nhưng dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa lớn.
A
那我们的计划怎么办?
Vậy kế hoạch của chúng ta phải làm sao?
B
我觉得下雨天爬山不安全,最好换一个活动。
Tôi thấy leo núi ngày mưa không an toàn, tốt nhất nên đổi hoạt động khác.
A
要不我们去看电影?新电影院刚开。
Hay là chúng ta đi xem phim? Rạp mới vừa mở.
B
电影票周末可能很难买。
Vé phim cuối tuần có thể rất khó mua.
A
我现在上网看看,如果有票就先订下来。
Bây giờ tôi lên mạng xem, nếu có vé thì đặt trước.
B
看完电影以后,我们还可以去附近吃火锅。
Sau khi xem phim, chúng ta còn có thể đi ăn lẩu gần đó.
A
这个安排不错,外面下雨也没关系。
Sắp xếp này không tệ, bên ngoài mưa cũng không sao.
B
那爬山改到下个星期吧。
Vậy chuyển việc leo núi sang tuần sau nhé.
A
好,希望下周天气好一点儿。
Được, hy vọng tuần sau thời tiết tốt hơn một chút.
B
我晚上把新的时间和地点发给大家。
Tối nay tôi sẽ gửi thời gian và địa điểm mới cho mọi người.
A
我们需要提前告诉其他同学吗?
Chúng ta có cần báo trước cho các bạn khác không?
B
当然,有的人可能已经准备好爬山的东西了。
Tất nhiên, có người có thể đã chuẩn bị đồ leo núi rồi.
A
我在群里说明是因为天气原因改变计划。
Tôi sẽ giải thích trong nhóm rằng kế hoạch thay đổi vì thời tiết.
B
也提醒大家带伞,电影院离地铁站还有一段路。
Cũng nhắc mọi người mang ô vì rạp còn cách ga tàu điện một đoạn.
A
如果有人不想看电影,也可以以后再一起活动。
Nếu ai không muốn xem phim thì sau này có thể cùng tham gia hoạt động khác.
B
好,最重要的是大家安全,也玩得开心。
Được, quan trọng nhất là mọi người an toàn và vui vẻ.
Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống
Chọn 5 từ bên dưới để hoàn thành các câu theo nội dung bài học.
B:
天气预报说明天有
。
B:
下雨天爬山不
。
A:
我先上网
。
B:
我们可以去附近吃
。
B:
我把新的时间和地点发给
。
