Bài đọc HSK 4: Dùng trái tim để phát hiện thế giới
Luyện đọc về quan sát, ghi chép và tìm thấy vẻ đẹp trong cuộc sống bình thường.
A
以前我总觉得生活很普通,每天只是上班、吃饭、回家,没有什么值得记录。
Trước đây tôi luôn thấy cuộc sống bình thường: đi làm, ăn cơm, về nhà, chẳng có gì đáng ghi lại.
B
后来一位摄影师朋友建议我,每天拍一张让自己感动的照片。
Sau đó một người bạn nhiếp ảnh khuyên tôi mỗi ngày chụp một bức khiến mình xúc động.
A
第一天我拍的是早晨窗户上的雨水。
Ngày đầu tôi chụp giọt mưa trên cửa sổ buổi sáng.
B
第二天,我注意到地铁里一个年轻人主动给老人让座。
Ngày thứ hai, tôi chú ý một người trẻ chủ động nhường ghế cho người già trên tàu điện.
A
第三天,路边小店的老板把一碗热汤送给了清洁工。
Ngày thứ ba, chủ quán nhỏ ven đường tặng bát canh nóng cho công nhân vệ sinh.
B
这些事情以前也许每天都发生,只是我从来没有认真观察。
Những chuyện này có lẽ xảy ra mỗi ngày nhưng trước đây tôi chưa từng quan sát kỹ.
A
坚持一个月以后,我发现生活并没有突然改变,改变的是我的眼睛和心态。
Sau một tháng, tôi nhận ra cuộc sống không đột ngột thay đổi; thay đổi là đôi mắt và tâm thái của tôi.
B
当我们愿意停下来,就能看到阳光、笑容和人与人之间的善意。
Khi sẵn lòng dừng lại, ta thấy ánh nắng, nụ cười và thiện ý giữa con người.
A
我把照片和几句话放在网上,没想到很多人也开始分享自己的发现。
Tôi đăng ảnh cùng vài câu lên mạng; không ngờ nhiều người cũng bắt đầu chia sẻ khám phá.
B
有人说,这些普通的画面让他们在忙碌中感到温暖。
Có người nói những hình ảnh bình thường giúp họ thấy ấm áp giữa bận rộn.
A
世界不缺少美,缺少的往往是发现美的耐心。
Thế giới không thiếu cái đẹp; điều thiếu thường là kiên nhẫn phát hiện cái đẹp.
B
从那以后,我学会了用心生活,而不是急着走过每一天。
Từ đó tôi học cách sống bằng cả tấm lòng, không vội vàng đi qua mỗi ngày.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
朋友建议他每天拍一张
。
B:
他开始认真
生活。
A:
一个月后他的
改变了。
B:
普通画面也能让人感到
。
A:
发现美需要
。
