Hội thoại HSK 5: Kết nối qua WeChat khi sống ở nước ngoài
Luyện đọc về công cụ liên lạc số, khác biệt thói quen sử dụng mạng xã hội và cách công nghệ hỗ trợ cuộc sống xa quê.
A
你到了国外以后,还经常用微信吗?
Sau khi ra nước ngoài, cậu vẫn thường dùng WeChat chứ?
B
当然,我每天都用它和家人联系,也参加学校的中国学生群。
Tất nhiên, ngày nào tớ cũng dùng để liên lạc với gia đình và tham gia nhóm sinh viên Trung Quốc của trường.
A
当地同学更习惯用别的软件吧?
Bạn học địa phương quen dùng phần mềm khác hơn phải không?
B
对,所以我手机里装了好几个应用,不同的人用不同方式联系。
Đúng, nên điện thoại tớ cài vài ứng dụng, người khác nhau liên lạc theo cách khác nhau.
A
微信哪些功能在国外最方便?
Những chức năng nào của WeChat tiện nhất ở nước ngoài?
B
语音通话、群消息和分享位置都很实用。
Gọi thoại, tin nhắn nhóm và chia sẻ vị trí đều rất hữu ích.
A
支付功能也能像国内一样使用吗?
Chức năng thanh toán có dùng như trong nước không?
B
不完全一样,要看当地商店和银行卡是否支持。
Không hoàn toàn giống, phải xem cửa hàng và thẻ ngân hàng địa phương có hỗ trợ không.
A
我发现海外用户会形成自己的使用习惯。
Tớ nhận ra người dùng ở nước ngoài sẽ hình thành thói quen sử dụng riêng.
B
是的,有人用它学中文,有人通过公众号了解中国文化。
Đúng, có người dùng để học tiếng Trung, có người qua tài khoản công chúng tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
A
技术让距离变短了,但也不能代替真实交往。
Công nghệ khiến khoảng cách ngắn lại nhưng cũng không thể thay thế giao tiếp thật.
B
所以我会在线联系,也会主动参加当地活动认识新朋友。
Vì vậy tớ vừa liên lạc trực tuyến vừa chủ động tham gia hoạt động địa phương để quen bạn mới.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
海外生活中,微信方便人们保持
。
B:
不同地区有不同的软件使用
。
A:
分享位置是一项实用
。
B:
支付服务要看当地是否
。
A:
网络交流不能完全代替真实
。
