Hội thoại HSK 5: Báo thức và chất lượng giấc ngủ
Luyện đọc về nhịp sinh học, thói quen ngủ, tác hại của việc liên tục nhấn báo lại và cách thức dậy khỏe mạnh hơn.
A
你怎么每天设置五个闹钟?
Sao ngày nào cậu cũng đặt năm báo thức?
B
我怕起不来,所以从六点半开始,每隔十分钟响一次。
Tớ sợ không dậy nổi nên bắt đầu từ sáu rưỡi, cứ mười phút lại kêu một lần.
A
这样反复被叫醒,睡眠反而会被打得更碎。
Bị gọi dậy lặp đi lặp lại như vậy, giấc ngủ ngược lại càng bị chia vụn.
B
可是第一次响的时候,我真的觉得特别困。
Nhưng khi lần đầu kêu, tớ thật sự cảm thấy cực kỳ buồn ngủ.
A
可能是睡得太晚,也可能闹钟正好打断了深度睡眠。
Có thể vì ngủ quá muộn hoặc báo thức đúng lúc cắt ngang giấc ngủ sâu.
B
那怎样才能早上更有精神?
Vậy làm sao để buổi sáng tỉnh táo hơn?
A
先固定上床和起床时间,让生物钟慢慢稳定。
Trước tiên cố định giờ lên giường và thức dậy để đồng hồ sinh học dần ổn định.
B
睡前看手机是不是也有影响?
Xem điện thoại trước khi ngủ có ảnh hưởng không?
A
当然,强光和不断出现的信息都会让大脑继续兴奋。
Tất nhiên, ánh sáng mạnh và thông tin liên tục xuất hiện đều khiến não tiếp tục hưng phấn.
B
我准备把手机放到房间另一边,只留一个闹钟。
Tớ định để điện thoại ở phía bên kia phòng và chỉ giữ một báo thức.
A
还要保证足够的睡眠时间,否则换什么铃声都没用。
Cũng cần đảm bảo đủ thời gian ngủ, nếu không đổi chuông gì cũng vô ích.
B
看来早起的关键不是闹钟多,而是前一天晚上睡得好。
Xem ra mấu chốt của dậy sớm không phải nhiều báo thức mà là tối hôm trước ngủ ngon.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
反复响起的
会打断睡眠。
B:
固定作息有助于稳定
。
A:
睡前看手机容易让大脑保持
。
B:
充足睡眠能让人早上更有
。
A:
改变习惯需要长期
。
