Bài đọc HSK 3: Hạnh phúc đến từ những điều đơn giản
Luyện đọc HSK 3 về cách nhìn nhận hạnh phúc qua gia đình, sức khỏe, bạn bè và những khoảnh khắc nhỏ.
A
以前我以为,只有赚很多钱、住大房子才会幸福。
Trước đây tôi nghĩ chỉ kiếm nhiều tiền và ở nhà lớn mới hạnh phúc.
B
所以我每天忙着工作,很少陪家人,也没有时间休息。
Vì thế tôi bận làm việc mỗi ngày, ít ở bên gia đình và không có thời gian nghỉ.
A
后来有一次,我因为太累在办公室晕倒了。
Sau đó có lần, vì quá mệt tôi ngất trong văn phòng.
B
住院的几天,父母每天来看我,朋友也常常给我打电话。
Những ngày nằm viện, bố mẹ ngày nào cũng thăm, bạn bè cũng thường gọi điện.
A
那时候我突然发现,自己已经拥有很多重要的东西。
Lúc đó tôi đột nhiên nhận ra mình đã có nhiều điều quan trọng.
B
身体健康、家人平安、朋友关心,这些都不能用钱买到。
Sức khỏe, gia đình bình an, bạn bè quan tâm đều không thể mua bằng tiền.
A
出院以后,我开始改变自己的生活。
Sau khi ra viện, tôi bắt đầu thay đổi cuộc sống.
B
周末我会和父母一起吃饭,天气好就陪他们散步。
Cuối tuần tôi ăn cơm cùng bố mẹ, trời đẹp thì đi dạo với họ.
A
我也学会在忙的时候停下来,喝一杯茶,看一会儿天空。
Tôi cũng học cách dừng lại lúc bận, uống trà và ngắm trời một lúc.
B
这些事情看起来很小,却让我感到安心和快乐。
Những việc này trông rất nhỏ nhưng khiến tôi thấy yên lòng và vui vẻ.
A
现在我仍然认真工作,但是不再只看工资和成绩。
Bây giờ tôi vẫn làm việc nghiêm túc nhưng không còn chỉ nhìn lương và thành tích.
B
我明白了,幸福常常就在普通的生活里。
Tôi hiểu rằng hạnh phúc thường nằm ngay trong cuộc sống bình thường.
A
我开始把手机放远一点儿,吃饭时认真听家人聊天。
Tôi bắt đầu để điện thoại xa hơn và khi ăn chăm chú nghe gia đình trò chuyện.
B
朋友需要帮助时,我也愿意停下工作陪他们说话。
Khi bạn cần giúp, tôi cũng sẵn lòng dừng công việc để trò chuyện cùng họ.
A
当我开始注意这些普通时刻,生活也变得更丰富了。
Khi tôi chú ý những khoảnh khắc bình thường này, cuộc sống cũng trở nên phong phú hơn.
Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống
Chọn 5 từ bên dưới để hoàn thành các câu theo nội dung bài học.
旁白:
以前我很少陪
。
旁白:
我因为太累在办公室
。
旁白:
健康不能用钱
。
旁白:
小事情让我感到
。
旁白:
幸福就在普通的
里。
