Bài đọc HSK 3: Câu chuyện thành ngữ và bài học cuộc sống
Luyện đọc HSK 3 qua câu chuyện “亡羊补牢”, nhấn mạnh việc sửa sai kịp thời.
A
古时候,有一个人养了很多羊。
Ngày xưa có một người nuôi rất nhiều cừu.
B
一天早上,他发现少了一只羊。
Một buổi sáng, ông phát hiện thiếu một con cừu.
A
原来羊圈上有一个洞,狼从洞里进来把羊带走了。
Hóa ra chuồng cừu có một cái lỗ, sói chui vào và tha cừu đi.
B
邻居劝他赶快把洞修好。
Hàng xóm khuyên ông mau sửa cái lỗ.
A
他却说:“羊已经丢了,现在修还有什么用?”
Nhưng ông nói: “Cừu đã mất rồi, bây giờ sửa còn ích gì?”
B
第二天早上,他又发现少了一只羊。
Sáng hôm sau, ông lại phát hiện thiếu một con cừu.
A
这时候他才明白,不修羊圈还会继续丢羊。
Lúc này ông mới hiểu, không sửa chuồng thì vẫn tiếp tục mất cừu.
B
于是他马上找来木头,把洞认真地修好了。
Vì vậy ông lập tức tìm gỗ và sửa cái lỗ cẩn thận.
A
从那以后,他的羊再也没有被狼带走。
Từ đó về sau, cừu của ông không còn bị sói tha đi nữa.
B
这个故事叫“亡羊补牢”。
Câu chuyện này gọi là “Mất cừu sửa chuồng”.
A
它告诉我们,发现错误以后及时改正,还不算晚。
Nó cho chúng ta biết, sau khi phát hiện sai lầm mà sửa kịp thời thì vẫn chưa muộn.
B
真正重要的不是后悔,而是马上采取行动。
Điều thực sự quan trọng không phải hối hận mà là lập tức hành động.
A
生活中每个人都会犯错,重要的是不要假装看不见。
Trong cuộc sống ai cũng mắc lỗi, quan trọng là đừng giả vờ không thấy.
B
越早承认问题、寻找办法,损失通常就会越小。
Càng sớm thừa nhận vấn đề và tìm cách, tổn thất thường càng nhỏ.
A
“亡羊补牢”直到今天仍然常被人们使用。
“Mất cừu sửa chuồng” đến nay vẫn thường được dùng.
B
如果他第一次丢羊以后就听邻居的话,就不会再有第二次损失。
Nếu ông nghe lời hàng xóm ngay sau lần mất cừu đầu tiên thì đã không có tổn thất lần hai.
A
所以,面对问题时,承认错误并不丢人。
Vì vậy, khi đối mặt vấn đề, thừa nhận sai lầm không phải điều đáng xấu hổ.
Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống
Chọn 5 từ bên dưới để hoàn thành các câu theo nội dung bài học.
旁白:
羊圈上有一个
。
旁白:
邻居劝他赶快
。
旁白:
第二天他又
了一只羊。
旁白:
发现错误要及时
。
旁白:
重要的是马上采取
。
