Bài đọc HSK 4: Hương vị của cuộc sống
Luyện đọc về ký ức gia đình, món ăn truyền thống và giá trị tình cảm.
A
小时候,每到冬天,奶奶都会做一锅热汤,全家人围在桌边吃饭。
Khi nhỏ, mỗi mùa đông bà đều nấu một nồi canh nóng, cả nhà quây quần ăn.
B
那道汤的材料很普通,只有白菜、豆腐和一点儿肉。
Nguyên liệu rất bình thường: cải, đậu phụ và một ít thịt.
A
可是无论后来我吃过多少高级餐厅,都忘不了奶奶做的味道。
Nhưng dù sau này ăn bao nhiêu nhà hàng cao cấp, tôi vẫn không quên vị bà nấu.
B
大学毕业以后,我去了外地工作,回家的机会越来越少。
Sau khi tốt nghiệp, tôi đi nơi khác làm việc và cơ hội về nhà ngày càng ít.
A
有一年冬天,我突然特别想喝那碗汤,就给奶奶打电话问做法。
Một mùa đông, tôi đột nhiên rất nhớ bát canh đó nên gọi hỏi bà cách nấu.
B
奶奶没有告诉我准确的数量,只说“根据自己的口味慢慢放”。
Bà không nói lượng chính xác, chỉ bảo “từ từ cho theo khẩu vị”.
A
第一次做出来的汤并不成功,味道和记忆里完全不同。
Lần đầu nấu không thành công, vị hoàn toàn khác ký ức.
B
后来我一次次调整,终于做出了比较熟悉的味道。
Sau nhiều lần điều chỉnh, cuối cùng tôi nấu được vị khá quen.
A
那一刻我明白,我想念的不只是食物,也是和家人在一起的时间。
Lúc đó tôi hiểu điều mình nhớ không chỉ là món ăn mà còn thời gian bên gia đình.
B
一道菜能保存一个家庭的记忆,也能把远方的人重新联系起来。
Một món ăn có thể lưu giữ ký ức gia đình và nối lại người ở xa.
A
现在每次回家,我都会和奶奶一起做这道汤。
Giờ mỗi lần về nhà, tôi đều nấu món canh này cùng bà.
B
生活的味道,往往藏在最普通的食物和最温暖的关系里。
Hương vị cuộc sống thường ẩn trong món ăn bình thường nhất và mối quan hệ ấm áp nhất.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
奶奶做汤用的材料很
。
B:
他一直忘不了熟悉的
。
A:
做汤时要根据自己的
。
B:
这道菜保存了家庭的
。
A:
亲情让人感到
。
