Bài đọc HSK 4: Khi điện thoại chiếm quá nhiều thời gian
Luyện đọc về sự tập trung, mạng xã hội và cách quản lý thời gian sử dụng điện thoại.
A
我曾经以为自己只是偶尔看手机,直到软件告诉我每天使用时间超过六个小时。
Tôi từng nghĩ chỉ thỉnh thoảng xem điện thoại cho đến khi ứng dụng báo mỗi ngày hơn sáu tiếng.
B
很多时间不是用于工作,而是在不同软件之间不停地切换。
Phần lớn thời gian không dùng cho công việc mà liên tục chuyển giữa các ứng dụng.
A
我常常打开手机只想看一条消息,最后却看了半小时短视频。
Tôi thường mở máy chỉ để xem một tin nhắn, cuối cùng xem video ngắn nửa tiếng.
B
更严重的是,我读书和工作时很难保持注意力。
Nghiêm trọng hơn là khi đọc sách và làm việc tôi khó duy trì tập trung.
A
于是我开始给自己设置一些简单的规则。
Vì vậy tôi bắt đầu đặt vài quy tắc đơn giản.
B
吃饭时手机不放在桌上,睡觉前一小时不使用社交软件。
Khi ăn không để điện thoại trên bàn; một giờ trước ngủ không dùng mạng xã hội.
A
我还关闭了大部分通知,只保留电话和重要信息。
Tôi còn tắt phần lớn thông báo, chỉ giữ cuộc gọi và tin quan trọng.
B
工作时,我把手机放在看不见的地方,每四十分钟集中检查一次。
Khi làm việc, tôi để điện thoại khuất mắt và mỗi 40 phút kiểm tra tập trung một lần.
A
最初几天我总想拿手机,但一周以后这种冲动明显减少了。
Vài ngày đầu tôi luôn muốn cầm máy, nhưng sau một tuần sự thôi thúc giảm rõ.
B
我发现自己有更多时间运动、阅读,也更愿意和家人面对面聊天。
Tôi thấy có nhiều thời gian vận động, đọc sách và trò chuyện trực tiếp với gia đình.
A
手机本身没有错,重要的是我们是否主动管理使用方式。
Điện thoại bản thân không sai; quan trọng là ta có chủ động quản lý cách dùng không.
B
真正的自由,不是随时可以打开手机,而是能够决定什么时候放下它。
Tự do thật sự không phải mở máy bất cứ lúc nào mà là quyết định được khi nào đặt nó xuống.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
他每天使用手机超过六个
。
B:
频繁切换软件会影响
。
A:
他关闭了大部分
。
B:
一周以后拿手机的冲动明显
。
A:
重要的是主动
使用方式。
