Hội thoại HSK 5: Lựa chọn có thể thay đổi cuộc đời
Luyện đọc về việc đánh giá năng lực, chấp nhận thay đổi và chịu trách nhiệm với lựa chọn của bản thân.
A
听说你准备辞掉稳定的工作,去学室内设计?
Nghe nói cậu định nghỉ công việc ổn định để học thiết kế nội thất?
B
是的,我考虑了很久,不想再把兴趣只当成周末的爱好。
Đúng, tớ đã cân nhắc rất lâu và không muốn chỉ coi sở thích là thú vui cuối tuần nữa.
A
重新开始需要时间,也可能暂时没有现在的收入。
Bắt đầu lại cần thời gian và có thể tạm thời không có thu nhập như hiện tại.
B
这些风险我都想过,所以先存了一年的生活费。
Những rủi ro này tớ đều đã nghĩ tới, nên đã tiết kiệm chi phí sinh hoạt một năm.
A
家里人支持你的决定吗?
Gia đình có ủng hộ quyết định của cậu không?
B
他们一开始反对,担心我只是冲动,后来看到计划才慢慢理解。
Ban đầu họ phản đối, lo tớ chỉ bốc đồng, sau khi thấy kế hoạch mới dần hiểu.
A
你觉得选择真的能改变一个人吗?
Cậu cảm thấy lựa chọn thật sự có thể thay đổi một người không?
B
选择本身不会创造奇迹,但会让我们走进不同的环境。
Bản thân lựa chọn không tạo ra kỳ tích nhưng sẽ đưa chúng ta vào môi trường khác.
A
如果发现新方向不适合,你会后悔吗?
Nếu phát hiện hướng mới không phù hợp, cậu có hối hận không?
B
也许会失望,不过至少我会更了解自己,而不是一直猜想。
Có thể sẽ thất vọng, nhưng ít nhất tớ sẽ hiểu mình hơn thay vì mãi đoán tưởng.
A
听起来你不是逃避现在,而是在主动安排未来。
Nghe có vẻ cậu không chạy trốn hiện tại mà chủ động sắp xếp tương lai.
B
对,人生不能保证每次选对,却可以认真承担每个结果。
Đúng, cuộc đời không thể đảm bảo mỗi lần đều chọn đúng nhưng có thể nghiêm túc chịu trách nhiệm với mọi kết quả.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
做重大决定以前要分析可能的
。
B:
明确的计划能得到家人的
。
A:
人生中的每次
都可能带来变化。
B:
主动改变不等于逃避现实
。
A:
实际尝试能帮助我们更加了解
。
