Hội thoại HSK 5: Thành ngữ xưa và cách dùng ngày nay

Hội thoại HSK 5: Thành ngữ xưa và cách dùng ngày nay

Luyện đọc về ý nghĩa câu chuyện thành ngữ, sự thay đổi của ngôn ngữ và cách tránh hiểu sai khi dùng thành ngữ.

A
你在作文里为什么用“朝三暮四”来形容工作时间变化?
Nǐ zài zuò wén lǐ wèi shén me yòng “zhāo sān mù sì” lái xíng róng gōng zuò shí jiān biàn huà?
Tại sao trong bài viết cậu dùng “sáng ba tối bốn” để miêu tả thời gian làm việc thay đổi?
B
我以为它就是早晚安排不一样的意思。
Wǒ yǐ wéi tā jiù shì zǎo wǎn ān pái bù yí yàng de yì si。
Tớ tưởng nó chỉ có nghĩa sắp xếp buổi sáng và buổi tối khác nhau.
A
这是按字面理解了。现在这个成语常用来批评人反复无常。
Zhè shì àn zì miàn lǐ jiě le。 xiàn zài zhè ge chéng yǔ cháng yòng lái pī píng rén fǎn fù wú cháng。
Đó là hiểu theo mặt chữ. Hiện nay thành ngữ này thường dùng để phê bình người hay thay đổi thất thường.
B
可是原来的故事不是说数量其实没有变化吗?
Kě shì yuán lái de gù shì bú shì shuō shù liàng qí shí méi yǒu biàn huà ma?
Nhưng câu chuyện ban đầu chẳng phải nói số lượng thực ra không thay đổi sao?
A
对,古代故事更强调被表面现象迷惑,后来意义慢慢发生了变化。
Duì, gǔ dài gù shì gèng qiáng diào bèi biǎo miàn xiàn xiàng mí huò, hòu lái yì yì màn màn fā shēng le biàn huà。
Đúng, câu chuyện cổ nhấn mạnh bị hiện tượng bề ngoài đánh lừa, sau này ý nghĩa dần thay đổi.
B
原来成语的现代用法不一定和最初完全相同。
Yuán lái chéng yǔ de xiàn dài yòng fǎ bù yí dìng hé zuì chū wán quán xiāng tóng。
Hóa ra cách dùng hiện đại của thành ngữ không nhất thiết hoàn toàn giống ban đầu.
A
所以学习成语不能只记四个字,还要看语境和例句。
Suǒ yǐ xué xí chéng yǔ bù néng zhǐ jì sì gè zì, hái yào kàn yǔ jìng hé lì jù。
Vì vậy học thành ngữ không thể chỉ nhớ bốn chữ mà còn phải xem ngữ cảnh và ví dụ.
B
有些故事还能帮助我们理解古人的生活和思考方式。
Yǒu xiē gù shì hái néng bāng zhù wǒ men lǐ jiě gǔ rén de shēng huó hé sī kǎo fāng shì。
Một số câu chuyện còn giúp chúng ta hiểu đời sống và cách suy nghĩ của người xưa.
A
那我修改作文时,应该换成“时间安排不断调整”。
Nà wǒ xiū gǎi zuò wén shí, yīng gāi huàn chéng “shí jiān ān pái bú duàn tiáo zhěng”。
Vậy khi sửa bài, tớ nên đổi thành “lịch thời gian liên tục điều chỉnh”.
B
这样更准确,也不会让读者误解你在批评谁。
Zhè yàng gèng zhǔn què, yě bú huì ràng dú zhě wù jiě nǐ zài pī píng shuí。
Như vậy chính xác hơn và không khiến người đọc hiểu lầm cậu đang phê bình ai.
A
以后遇到成语,我会先查它的来源和现在的用法。
Yǐ hòu yù dào chéng yǔ, wǒ huì xiān chá tā de lái yuán hé xiàn zài de yòng fǎ。
Sau này gặp thành ngữ, tớ sẽ tra nguồn gốc và cách dùng hiện nay trước.
B
这就是学习语言有趣的地方:词语也会随着时代变化。
Zhè jiù shì xué xí yǔ yán yǒu qù de dì fāng: cí yǔ yě huì suí zhe shí dài biàn huà。
Đó chính là điểm thú vị của học ngôn ngữ: từ ngữ cũng thay đổi theo thời đại.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.

A:
Lǐ jiě chéng yǔ bì xū jié hé jù tǐ 理解成语必须结合具体
B:
Yǒu xiē chéng yǔ de gǔ jīn yì yì fā shēng le 有些成语的古今意义发生了
A:
Zhǐ kàn zì miàn róng yì chǎn shēng 只看字面容易产生
B:
Chéng yǔ gù shì fǎn yìng gǔ rén de sī kǎo 成语故事反映古人的思考
A:
Shǐ yòng cí yǔ shí yīng gāi zhuī qiú biǎo dá 使用词语时应该追求表达

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *