Hội thoại HSK 6: Vận động và quyền được buồn
Luyện đọc về phương pháp vận động khoa học, phục hồi cơ thể và việc chấp nhận nỗi buồn như một cảm xúc bình thường.
A
你每天跑十公里,为什么最近成绩反而下降?
Ngày nào cậu cũng chạy mười cây số, vì sao thành tích gần đây ngược lại giảm?
B
我以为训练越多进步越快,可能忽略了恢复。
Tớ tưởng tập càng nhiều tiến bộ càng nhanh, có lẽ đã bỏ qua phục hồi.
A
运动的学问就在于刺激和休息之间的平衡。
Khoa học vận động nằm ở cân bằng giữa kích thích và nghỉ ngơi.
B
如果身体持续疲劳,勉强训练可能增加受伤风险。
Nếu cơ thể mệt kéo dài, cố tập có thể tăng nguy cơ chấn thương.
A
我最近心情也不好,却总逼自己保持积极。
Gần đây tâm trạng tớ cũng không tốt nhưng luôn ép mình tích cực.
B
悲伤本来就是正常情绪,不必马上把它当成需要消灭的问题。
Buồn vốn là cảm xúc bình thường, không cần lập tức coi là vấn đề phải tiêu diệt.
A
可是一直沉浸在悲伤里也会影响生活。
Nhưng cứ chìm trong nỗi buồn cũng ảnh hưởng cuộc sống.
B
所以可以允许自己感受,同时保持基本作息,并寻找可信的人交流。
Vì vậy có thể cho phép mình cảm nhận, đồng thời giữ nhịp sinh hoạt cơ bản và tìm người đáng tin để nói chuyện.
A
适量运动会不会帮助情绪恢复?
Vận động vừa phải có giúp cảm xúc hồi phục không?
B
通常有帮助,但不能把运动变成逃避问题或惩罚自己的方式。
Thường có ích, nhưng không thể biến vận động thành cách trốn vấn đề hoặc trừng phạt mình.
A
身体和情绪都需要听取信号,而不是只服从计划。
Cả cơ thể và cảm xúc đều cần lắng nghe tín hiệu thay vì chỉ phục tùng kế hoạch.
B
真正的坚强也许包括承认疲惫和悲伤,然后慢慢恢复。
Sự mạnh mẽ thật sự có lẽ gồm thừa nhận mệt mỏi và buồn rồi từ từ hồi phục.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
科学训练需要安排充分
。
B:
持续疲劳会增加运动受伤
。
A:
悲伤是人类正常的
。
B:
适量运动有助于改善心理
。
A:
真正坚强也包括承认自己的
。
