Hội thoại tiếng Trung: Hẹn gặp lại
Luyện cách sắp xếp lịch hẹn và xác nhận thời gian gặp.
A
这个周末你有时间吗?
Cuối tuần này bạn có thời gian không?
B
星期六下午有时间。
Chiều thứ Bảy tôi có thời gian.
A
我们一起去看电影吧。
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
B
好啊,几点见?
Được đấy, mấy giờ gặp?
A
下午两点在电影院门口见。
2 giờ chiều gặp ở cửa rạp chiếu phim.
B
好的,到时候见。
Được, hẹn gặp lúc đó.
Chọn từ cần điền phù hợp để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Nhấp vào các từ ở dưới để điền lần lượt vào các ô trống trong đoạn hội thoại.
A:
这个
你有时间吗?
B:
下午有时间。
A:
我们一起去
吧。
B:
好啊,
见?

