1
毛巾
khăn lau
HSK 4
HSK 4
🖌
2
毛衣
áo len (lông)
HSK 4
HSK 4
🖌
3
帽子
mũ, nón
HSK 4
HSK 4
🖌
4
没错
đúng, không sai
HSK 4
HSK 4
🖌
5
没法儿
không có cách, không thể
HSK 4
HSK 4
🖌
6
没想到
không ngờ
HSK 4
HSK 4
🖌
7
美金
đô la Mỹ
HSK 4
HSK 4
🖌
8
美女
người phụ nữ đẹp
HSK 4
HSK 4
🖌
9
梦
giấc mơ
HSK 4
HSK 4
🖌
10
梦见
mơ thấy (cái gì hoặc ai đó), thấy trong mơ
HSK 4
HSK 4
🖌
11
梦想
ước mơ, lý tưởng
HSK 4
HSK 4
🖌
12
秘密
bí mật, riêng tư, tuyệt mật
HSK 4
HSK 4
🖌
13
秘书
thư ký
HSK 4
HSK 4
🖌
14
密
dày đặc; bí mật
HSK 4
HSK 4
🖌
15
密码
mật mã, mật khẩu
HSK 4
HSK 4
🖌
16
密切
gần gũi, quen thuộc, thân mật
HSK 4
HSK 4
🖌
17
免费
miễn phí
HSK 4
HSK 4
🖌
18
面临
đối mặt với cái gì đó, đối diện với
HSK 4
HSK 4
🖌
19
面试
phỏng vấn
HSK 4
HSK 4
🖌
20
描述
mô tả
HSK 4
HSK 4
🖌
21
描写
miêu tả, khắc họa, phác họa
HSK 4
HSK 4
🖌
22
名牌儿
hàng hiệu, thương hiệu nổi tiếng
HSK 4
HSK 4
🖌
23
名片
danh thiếp
HSK 4
HSK 4
🖌
24
名人
nhân vật, người nổi tiếng
HSK 4
HSK 4
🖌
25
摸
sờ bằng tay, chạm, vuốt
HSK 4
HSK 4
🖌
26
模特儿
người mẫu
HSK 4
HSK 4
🖌
27
模型
mô hình, khuôn, mẫu
HSK 4
HSK 4
🖌
28
末
cuối, phần cuối
HSK 4
HSK 4
🖌
29
默默
lặng lẽ, không nói
HSK 4
HSK 4
🖌
30
哪怕
thậm chí, dù cho, mặc dù
HSK 4
HSK 4
🖌
31
哪
trợ từ cuối câu dùng để nhấn mạnh
HSK 4
HSK 4
🖌
32
男女
nam-nữ, nam và nữ
HSK 4
HSK 4
🖌
33
男士
đàn ông, quý ông
HSK 4
HSK 4
🖌
34
难免
khó tránh, khó thoát khỏi, sẽ không thể tránh khỏi
HSK 4
HSK 4
🖌
35
脑袋
đầu, hộp sọ, trí não
HSK 4
HSK 4
🖌
36
闹
ồn ào, huyên náo, gây ồn
HSK 4
HSK 4
🖌
37
闹钟
đồng hồ báo thức
HSK 4
HSK 4
🖌
38
内部
bên trong, nội bộ
HSK 4
HSK 4
🖌
39
内科
nội khoa, y học tổng quát
HSK 4
HSK 4
🖌
40
能干
có năng lực, giỏi giang
HSK 4
HSK 4
🖌
41
宁静
yên tĩnh, tĩnh lặng
HSK 4
HSK 4
🖌
42
浓
đậm, đặc, mạnh (mùi,...)
HSK 4
HSK 4
🖌
43
女士
quý bà, phu nhân, cô
HSK 4
HSK 4
🖌
44
暖气
hệ thống sưởi, khí ấm
HSK 4
HSK 4
🖌
45
拍照
chụp ảnh
HSK 4
HSK 4
🖌
46
排列
sắp xếp theo thứ tự, (toán) hoán vị
HSK 4
HSK 4
🖌
47
牌
nhãn hiệu; lá bài, biển
HSK 4
HSK 4
🖌
48
盘
đĩa, mâm; ván, lượt
HSK 4
HSK 4
🖌
49
盘子
khay, đĩa, chén
HSK 4
HSK 4
🖌
50
胖子
người mập, mập mạp
HSK 4
HSK 4
🖌
×

