Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
热心
rèxīn
nhiệt tình, hăng hái, sốt sắng
HSK 4
🖌
2
人家
rénjiā
người ta, người khác; tôi (cách nói thân mật)
HSK 4
🖌
3
日记
rìjì
nhật ký
HSK 4
🖌
4
日历
rìlì
lịch
HSK 4
🖌
5
如今
rújīn
ngày nay, bây giờ
HSK 4
🖌
6
ruò
yếu, trẻ tuổi, kém
HSK 4
🖌
7
sǎn
ô, dù
HSK 4
🖌
8
sàn
tản ra, giải tán
HSK 4
🖌
9
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét), quét sạch, xoá bỏ
HSK 4
🖌
10
màu sắc; sắc thái
HSK 4
🖌
11
色彩
sècǎi
màu sắc, tô màu, (bóng) hương vị
HSK 4
🖌
12
森林
sēnlín
rừng
HSK 4
🖌
13
shài
(mặt trời) chiếu vào, phơi nắng, phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
HSK 4
🖌
14
shǎn
lóe sáng; né tránh
HSK 4
🖌
15
闪电
shǎndiàn
tia chớp
HSK 4
🖌
16
善良
shànliáng
tốt bụng và thật thà, nhân hậu
HSK 4
🖌
17
善于
shànyú
giỏi về, thành thạo
HSK 4
🖌
18
伤害
shānghài
làm bị thương, gây hại
HSK 4
🖌
19
商务
shāngwù
công việc thương mại, thương nghiệp, kinh doanh
HSK 4
🖌
20
shǎng
thưởng; thưởng thức, đánh giá cao
HSK 4
🖌
21
上个月
shànggèyuè
tháng trước
HSK 4
🖌
22
上楼
shànglóu
đi lên lầu
HSK 4
🖌
23
上门
shàngmén
đến tận nhà, ghé nhà
HSK 4
🖌
24
shāo
đốt, nấu, hầm
HSK 4
🖌
25
设施
shèshī
cơ sở vật chất, thiết bị
HSK 4
🖌
26
设置
shèzhì
thiết lập, cài đặt
HSK 4
🖌
27
申请
shēnqǐng
xin, đăng ký, nộp đơn
HSK 4
🖌
28
身材
shēncái
vóc dáng, thể hình (chiều cao và cân nặng), dáng người
HSK 4
🖌
29
身份
shēnfèn
thân phận, danh tính, tư cách
HSK 4
🖌
30
身高
shēngāo
chiều cao (của một người)
HSK 4
🖌
31
深厚
shēnhòu
sâu sắc, uyên thâm
HSK 4
🖌
32
神话
shénhuà
thần thoại
HSK 4
🖌
33
神秘
shénmì
huyền bí, bí ẩn
HSK 4
🖌
34
甚至
shènzhì
thậm chí, đến mức mà
HSK 4
🖌
35
失败
shībài
bị đánh bại, thua, thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
HSK 4
🖌
36
失望
shīwàng
thất vọng, mất hy vọng, tuyệt vọng
HSK 4
🖌
37
失业
shīyè
thất nghiệp, mất việc
HSK 4
🖌
38
shī
bài thơ, thi ca
HSK 4
🖌
39
诗人
shīrén
nhà thơ, thi sĩ
HSK 4
🖌
40
湿
shī
ẩm, ướt
HSK 4
🖌
41
实施
shíshī
thực hiện, tiến hành
HSK 4
🖌
42
实用
shíyòng
thực tế, chức năng, thực dụng
HSK 4
🖌
43
食堂
shítáng
phòng ăn, căng-tin
HSK 4
🖌
44
使劲
shǐjìn
dốc hết sức lực
HSK 4
🖌
45
士兵
shìbīng
lính
HSK 4
🖌
46
市区
shìqū
quận đô thị, trung tâm thành phố
HSK 4
🖌
47
似的
shìde
giống như, tựa như
HSK 4
🖌
48
事物
shìwù
sự vật, đối tượng
HSK 4
🖌
49
事先
shìxiān
trước đó, заранее
HSK 4
🖌
50
试卷
shìjuàn
bài thi, bài kiểm tra
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *