1
热心
nhiệt tình, hăng hái, sốt sắng
HSK 4
HSK 4
🖌
2
人家
người ta, người khác; tôi (cách nói thân mật)
HSK 4
HSK 4
🖌
3
日记
nhật ký
HSK 4
HSK 4
🖌
4
日历
lịch
HSK 4
HSK 4
🖌
5
如今
ngày nay, bây giờ
HSK 4
HSK 4
🖌
6
弱
yếu, trẻ tuổi, kém
HSK 4
HSK 4
🖌
7
伞
ô, dù
HSK 4
HSK 4
🖌
8
散
tản ra, giải tán
HSK 4
HSK 4
🖌
9
扫
quét (bằng chổi hoặc chổi quét), quét sạch, xoá bỏ
HSK 4
HSK 4
🖌
10
色
màu sắc; sắc thái
HSK 4
HSK 4
🖌
11
色彩
màu sắc, tô màu, (bóng) hương vị
HSK 4
HSK 4
🖌
12
森林
rừng
HSK 4
HSK 4
🖌
13
晒
(mặt trời) chiếu vào, phơi nắng, phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
HSK 4
HSK 4
🖌
14
闪
lóe sáng; né tránh
HSK 4
HSK 4
🖌
15
闪电
tia chớp
HSK 4
HSK 4
🖌
16
善良
tốt bụng và thật thà, nhân hậu
HSK 4
HSK 4
🖌
17
善于
giỏi về, thành thạo
HSK 4
HSK 4
🖌
18
伤害
làm bị thương, gây hại
HSK 4
HSK 4
🖌
19
商务
công việc thương mại, thương nghiệp, kinh doanh
HSK 4
HSK 4
🖌
20
赏
thưởng; thưởng thức, đánh giá cao
HSK 4
HSK 4
🖌
21
上个月
tháng trước
HSK 4
HSK 4
🖌
22
上楼
đi lên lầu
HSK 4
HSK 4
🖌
23
上门
đến tận nhà, ghé nhà
HSK 4
HSK 4
🖌
24
烧
đốt, nấu, hầm
HSK 4
HSK 4
🖌
25
设施
cơ sở vật chất, thiết bị
HSK 4
HSK 4
🖌
26
设置
thiết lập, cài đặt
HSK 4
HSK 4
🖌
27
申请
xin, đăng ký, nộp đơn
HSK 4
HSK 4
🖌
28
身材
vóc dáng, thể hình (chiều cao và cân nặng), dáng người
HSK 4
HSK 4
🖌
29
身份
thân phận, danh tính, tư cách
HSK 4
HSK 4
🖌
30
身高
chiều cao (của một người)
HSK 4
HSK 4
🖌
31
深厚
sâu sắc, uyên thâm
HSK 4
HSK 4
🖌
32
神话
thần thoại
HSK 4
HSK 4
🖌
33
神秘
huyền bí, bí ẩn
HSK 4
HSK 4
🖌
34
甚至
thậm chí, đến mức mà
HSK 4
HSK 4
🖌
35
失败
bị đánh bại, thua, thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
HSK 4
HSK 4
🖌
36
失望
thất vọng, mất hy vọng, tuyệt vọng
HSK 4
HSK 4
🖌
37
失业
thất nghiệp, mất việc
HSK 4
HSK 4
🖌
38
诗
bài thơ, thi ca
HSK 4
HSK 4
🖌
39
诗人
nhà thơ, thi sĩ
HSK 4
HSK 4
🖌
40
湿
ẩm, ướt
HSK 4
HSK 4
🖌
41
实施
thực hiện, tiến hành
HSK 4
HSK 4
🖌
42
实用
thực tế, chức năng, thực dụng
HSK 4
HSK 4
🖌
43
食堂
phòng ăn, căng-tin
HSK 4
HSK 4
🖌
44
使劲
dốc hết sức lực
HSK 4
HSK 4
🖌
45
士兵
lính
HSK 4
HSK 4
🖌
46
市区
quận đô thị, trung tâm thành phố
HSK 4
HSK 4
🖌
47
似的
giống như, tựa như
HSK 4
HSK 4
🖌
48
事物
sự vật, đối tượng
HSK 4
HSK 4
🖌
49
事先
trước đó, заранее
HSK 4
HSK 4
🖌
50
试卷
bài thi, bài kiểm tra
HSK 4
HSK 4
🖌
×

