Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
维持
wéichí
giữ, duy trì, bảo tồn
HSK 4
🖌
2
维护
wéihù
bảo vệ, duy trì, gìn giữ
HSK 4
🖌
3
维修
wéixiū
bảo trì (thiết bị), bảo vệ và duy trì
HSK 4
🖌
4
尾巴
wěiba
đuôi
HSK 4
🖌
5
未必
wèibì
không nhất thiết, có thể không
HSK 4
🖌
6
未来
wèilái
tương lai, ngày mai, sắp tới
HSK 4
🖌
7
位于
wèiyú
nằm ở, toạ lạc ở
HSK 4
🖌
8
位置
wèizhì
vị trí, nơi, chỗ
HSK 4
🖌
9
味儿
wèir
hương vị
HSK 4
🖌
10
wèi
cho ăn
HSK 4
🖌
11
wěn
ổn định, vững vàng, ổn thoả
HSK 4
🖌
12
稳定
wěndìng
vững vàng, ổn định, làm yên
HSK 4
🖌
13
问候
wènhòu
hỏi thăm, chào hỏi
HSK 4
🖌
14
không có, thiếu, không-
HSK 4
🖌
15
无法
wúfǎ
không thể, không có khả năng
HSK 4
🖌
16
无聊
wúliáo
chán, vô nghĩa
HSK 4
🖌
17
无论
wúlùn
dù thế nào đi nữa, bất kể liệu...
HSK 4
🖌
18
无数
wúshù
vô số, không đếm xuể, vô kể
HSK 4
🖌
19
无所谓
wúsuǒwèi
không quan trọng, không sao
HSK 4
🖌
20
无限
wúxiàn
không giới hạn, không bị ràng buộc
HSK 4
🖌
21
五颜六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc, đủ mọi màu dưới ánh mặt trời
HSK 4
🖌
22
误会
wùhuì
hiểu lầm, nhầm lẫn
HSK 4
🖌
23
西瓜
xīguā
dưa hấu
HSK 4
🖌
24
thở, hút vào, hấp thụ
HSK 4
🖌
25
吸管
xīguǎn
(ống) hút, ống nhỏ giọt, ống nhỏ mắt
HSK 4
🖌
26
吸收
xīshōu
hấp thụ, tiếp thu, tiêu hóa
HSK 4
🖌
27
吸烟
xīyān
hút thuốc
HSK 4
🖌
28
吸引
xīyǐn
thu hút, hấp dẫn, làm mê hoặc
HSK 4
🖌
29
喜爱
xǐài
yêu thích
HSK 4
🖌
30
系列
xìliè
loạt, tập hợp
HSK 4
🖌
31
系统
xìtǒng
hệ thống
HSK 4
🖌
32
mỏng hoặc thon, mịn như hạt, mỏng và mềm
HSK 4
🖌
33
细节
xìjié
chi tiết, đặc điểm cụ thể
HSK 4
🖌
34
细致
xìzhì
tinh tế, tinh vi, cẩn thận
HSK 4
🖌
35
下个月
xiàgèyuè
tháng sau
HSK 4
🖌
36
下降
xiàjiàng
giảm, sụt, rơi
HSK 4
🖌
37
下楼
xiàlóu
đi xuống lầu
HSK 4
🖌
38
下载
xiàzài
tải xuống
HSK 4
🖌
39
夏季
xiàjì
mùa hè
HSK 4
🖌
40
xiān
tươi; mới, rõ và sáng
HSK 4
🖌
41
鲜花
xiānhuā
hoa tươi
HSK 4
🖌
42
鲜明
xiānmíng
(màu sắc) sáng, tươi và rõ, rõ ràng
HSK 4
🖌
43
xián
mặn
HSK 4
🖌
44
显著
xiǎnzhù
nổi bật, đáng chú ý, đáng kể
HSK 4
🖌
45
xiàn
huyện
HSK 4
🖌
46
限制
xiànzhì
hạn chế, giới hạn, ràng buộc
HSK 4
🖌
47
相处
xiāngchǔ
tiếp xúc (với ai), giao tiếp, tương tác
HSK 4
🖌
48
相反
xiāngfǎn
đối lập, ngược lại
HSK 4
🖌
49
xiāng
hộp, rương
HSK 4
🖌
50
箱子
xiāngzi
vali, rương, hộp
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *