1
机遇
cơ hội, hoàn cảnh thuận lợi, vận may
HSK 4
HSK 4
🖌
2
积累
tích lũy
HSK 4
HSK 4
🖌
3
激动
xúc động, phấn khích
HSK 4
HSK 4
🖌
4
激烈
dữ dội, gay gắt
HSK 4
HSK 4
🖌
5
及格
đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra, đạt tiêu chuẩn tối thiểu
HSK 4
HSK 4
🖌
6
极
cực, cực kỳ
HSK 4
HSK 4
🖌
7
极其
cực kỳ
HSK 4
HSK 4
🖌
8
即将
sắp, sớm
HSK 4
HSK 4
🖌
9
急忙
một cách vội vàng
HSK 4
HSK 4
🖌
10
集合
tập hợp, tập trung
HSK 4
HSK 4
🖌
11
记载
ghi chép, ghi lại
HSK 4
HSK 4
🖌
12
纪律
kỷ luật
HSK 4
HSK 4
🖌
13
技巧
kỹ năng, kỹ thuật
HSK 4
HSK 4
🖌
14
系
hệ, khoa, bộ phận
HSK 4
HSK 4
🖌
15
季
mùa, quý
HSK 4
HSK 4
🖌
16
季度
quý của một năm, mùa (thể thao)
HSK 4
HSK 4
🖌
17
季节
thời gian, mùa, giai đoạn
HSK 4
HSK 4
🖌
18
既
đã; vừa… vừa…
HSK 4
HSK 4
🖌
19
既然
vì, khi, đã là
HSK 4
HSK 4
🖌
20
寄
gửi, giao phó, phụ thuộc
HSK 4
HSK 4
🖌
21
加班
làm thêm giờ
HSK 4
HSK 4
🖌
22
加入
trở thành thành viên, tham gia, trộn vào
HSK 4
HSK 4
🖌
23
加油站
trạm xăng
HSK 4
HSK 4
🖌
24
家务
việc nhà
HSK 4
HSK 4
🖌
25
假如
nếu
HSK 4
HSK 4
🖌
26
坚固
kiên cố, vững chắc
HSK 4
HSK 4
🖌
27
检测
kiểm tra, kiểm định
HSK 4
HSK 4
🖌
28
减
hạ, thấp, giảm
HSK 4
HSK 4
🖌
29
减肥
giảm cân
HSK 4
HSK 4
🖌
30
减少
giảm, hạ thấp
HSK 4
HSK 4
🖌
31
简历
sơ yếu lý lịch, CV
HSK 4
HSK 4
🖌
32
健身
tập thể dục, giữ dáng, tập luyện
HSK 4
HSK 4
🖌
33
渐渐
dần dần
HSK 4
HSK 4
🖌
34
江
sông
HSK 4
HSK 4
🖌
35
讲究
chú trọng, cầu kỳ
HSK 4
HSK 4
🖌
36
讲座
bài giảng, buổi tọa đàm
HSK 4
HSK 4
🖌
37
奖
giải thưởng, phần thưởng, khích lệ
HSK 4
HSK 4
🖌
38
奖金
tiền thưởng, tiền giải thưởng
HSK 4
HSK 4
🖌
39
奖学金
học bổng
HSK 4
HSK 4
🖌
40
降
hạ, giảm, rơi
HSK 4
HSK 4
🖌
41
降低
giảm, hạ thấp, hạ xuống
HSK 4
HSK 4
🖌
42
降价
giảm giá, trở nên rẻ hơn
HSK 4
HSK 4
🖌
43
降落
hạ xuống, hạ cánh
HSK 4
HSK 4
🖌
44
降温
trở nên mát hơn, hạ nhiệt, làm mát
HSK 4
HSK 4
🖌
45
交换
trao đổi, hoán đổi, chuyển đổi (viễn thông)
HSK 4
HSK 4
🖌
46
交际
giao tiếp, quan hệ xã hội
HSK 4
HSK 4
🖌
47
教授
giáo sư; giảng dạy
HSK 4
HSK 4
🖌
48
教训
bài học, lời giáo huấn
HSK 4
HSK 4
🖌
49
阶段
giai đoạn, phần, thời kỳ
HSK 4
HSK 4
🖌
50
街道
đường phố, khu phố, khu dân cư
HSK 4
HSK 4
🖌
×

