Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
过分
guòfèn
quá mức, không phù hợp, quá đáng
HSK 4
🖌
2
海水
hǎishuǐ
nước biển
HSK 4
🖌
3
海鲜
hǎixiān
hải sản
HSK 4
🖌
4
hán
ngậm; chứa đựng
HSK 4
🖌
5
含量
hánliàng
hàm lượng, số lượng chứa đựng
HSK 4
🖌
6
含义
hányì
ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ), ý nghĩa ẩn dụ, ý nghĩa ẩn giấu
HSK 4
🖌
7
含有
hányǒu
chứa, bao gồm
HSK 4
🖌
8
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
HSK 4
🖌
9
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu), giá rét, rất lạnh
HSK 4
🖌
10
行业
hángyè
ngành nghề, ngành kinh doanh
HSK 4
🖌
11
航班
hángbān
chuyến bay
HSK 4
🖌
12
航空
hángkōng
hàng không
HSK 4
🖌
13
毫米
háomǐ
milimét
HSK 4
🖌
14
毫升
háoshēng
mililit
HSK 4
🖌
15
好友
hǎoyǒu
bạn tốt, bạn thân
HSK 4
🖌
16
号码
hàomǎ
số
HSK 4
🖌
17
hǎo
tốt, hay
HSK 4
🖌
18
合同
hétong
hợp đồng
HSK 4
🖌
19
黑暗
hēiàn
tối
HSK 4
🖌
20
红包
hóngbāo
lì xì, phong bao đỏ
HSK 4
🖌
21
后头
hòutou
đằng sau, phía sau, phía đuôi
HSK 4
🖌
22
hòu
dày; sâu sắc, hậu hĩnh
HSK 4
🖌
23
呼吸
hūxī
thở
HSK 4
🖌
24
忽视
hūshì
sao nhãng, bỏ qua, không để ý
HSK 4
🖌
25
một hộ gia đình, cửa
HSK 4
🖌
26
护士
hùshi
y tá
HSK 4
🖌
27
huā
nhiều màu, sặc sỡ, có hoa văn
HSK 4
🖌
28
huá
chèo, bơi thuyền
HSK 4
🖌
29
huà
vạch, phân chia; lập kế hoạch
HSK 4
🖌
30
怀念
huáiniàn
nhớ thương, nghĩ đến, hồi tưởng
HSK 4
🖌
31
怀疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì), hoài nghi, có nghi ngại
HSK 4
🖌
32
缓解
huǎnjiě
mang lại sự nhẹ nhõm, làm giảm bớt (khủng hoảng), làm dịu (cơn đau)
HSK 4
🖌
33
黄瓜
huángguā
dưa chuột
HSK 4
🖌
34
黄金
huángjīn
vàng, thời điểm hoàng kim
HSK 4
🖌
35
回复
huífù
trả lời, hồi phục, trở lại (tình trạng trước)
HSK 4
🖌
36
huì
chuyển tiền; hội tụ
HSK 4
🖌
37
汇报
huìbào
báo cáo, trình bày
HSK 4
🖌
38
汇率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
HSK 4
🖌
39
婚礼
hūnlǐ
lễ cưới, đám cưới
HSK 4
🖌
40
huǒ
nóng, rực; khẩn cấp, nổi tiếng
HSK 4
🖌
41
huǒ
nhóm, bọn; người cùng nhóm
HSK 4
🖌
42
伙伴
huǒbàn
đối tác, bạn đồng hành, đồng chí
HSK 4
🖌
43
或许
huòxǔ
có lẽ, có thể
HSK 4
🖌
44
huò
hàng hóa, tiền bạc
HSK 4
🖌
45
huò
đạt được, giành được
HSK 4
🖌
46
获得
huòdé
đạt được, nhận được, có được
HSK 4
🖌
47
获奖
huòjiǎng
giành được giải thưởng
HSK 4
🖌
48
获取
huòqǔ
giành được, lấy được, đạt được
HSK 4
🖌
49
几乎
jīhū
hầu như, gần như, hầu hết
HSK 4
🖌
50
机构
jīgòu
cơ quan, tổ chức; cơ cấu
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *