1
装饰
trang trí
HSK 5
HSK 5
🖌
2
撞
đâm vào, va vào, tình cờ gặp
HSK 5
HSK 5
🖌
3
资本
vốn, tư bản
HSK 5
HSK 5
🖌
4
资产
tài sản
HSK 5
HSK 5
🖌
5
资助
tài trợ, hỗ trợ tài chính
HSK 5
HSK 5
🖌
6
子弹
đạn
HSK 5
HSK 5
🖌
7
仔细
cẩn thận, chú ý, dè dặt
HSK 5
HSK 5
🖌
8
紫
màu tím, màu tía
HSK 5
HSK 5
🖌
9
自豪
tự hào
HSK 5
HSK 5
🖌
10
自杀
tự giết mình, tự sát, tự tử
HSK 5
HSK 5
🖌
11
自愿
tự nguyện
HSK 5
HSK 5
🖌
12
总裁
chủ tịch, tổng giám đốc
HSK 5
HSK 5
🖌
13
总数
tổng số
HSK 5
HSK 5
🖌
14
总算
cuối cùng cũng, rốt cuộc
HSK 5
HSK 5
🖌
15
总体
tổng thể, toàn bộ
HSK 5
HSK 5
🖌
16
阻碍
cản trở, ngăn cản, chặn
HSK 5
HSK 5
🖌
17
组织
tổ chức; mô (sinh học)
HSK 5
HSK 5
🖌
18
醉
say
HSK 5
HSK 5
🖌
19
尊敬
tôn trọng, tôn kính, kính trọng
HSK 5
HSK 5
🖌
20
尊重
tôn kính, tôn trọng, tôn vinh
HSK 5
HSK 5
🖌
21
遵守
tuân thủ, chấp hành
HSK 5
HSK 5
🖌
×

