1
灾害
tai họa, thảm họa
HSK 5
HSK 5
🖌
2
灾难
thảm họa, tai ương
HSK 5
HSK 5
🖌
3
灾区
khu vực thiên tai, vùng bị ảnh hưởng
HSK 5
HSK 5
🖌
4
再次
một lần nữa, lại lần nữa
HSK 5
HSK 5
🖌
5
再也
còn nữa
HSK 5
HSK 5
🖌
6
在场
có mặt
HSK 5
HSK 5
🖌
7
在内
trong đó, trong số đó
HSK 5
HSK 5
🖌
8
暂时
tạm thời, lâm thời, hiện thời
HSK 5
HSK 5
🖌
9
暂停
tạm dừng, hội ý, ngừng
HSK 5
HSK 5
🖌
10
糟
bã, cặn, ngâm rượu
HSK 5
HSK 5
🖌
11
糟糕
quá tệ, khủng khiếp, thật xui xẻo
HSK 5
HSK 5
🖌
12
早期
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu, giai đoạn sớm
HSK 5
HSK 5
🖌
13
增
tăng, tăng thêm, thêm vào
HSK 5
HSK 5
🖌
14
增产
tăng sản lượng
HSK 5
HSK 5
🖌
15
增大
mở rộng, khuếch đại, phóng đại
HSK 5
HSK 5
🖌
16
增多
tăng lên, tăng về số lượng
HSK 5
HSK 5
🖌
17
增强
tăng cường, làm mạnh thêm
HSK 5
HSK 5
🖌
18
赠
tặng, đẩy lùi
HSK 5
HSK 5
🖌
19
赠送
tặng quà
HSK 5
HSK 5
🖌
20
摘
hái, ngắt, gỡ
HSK 5
HSK 5
🖌
21
展览
trưng bày, triển lãm, buổi biểu diễn
HSK 5
HSK 5
🖌
22
展示
tiết lộ, trưng bày, trình diễn
HSK 5
HSK 5
🖌
23
展现
mở ra trước mắt, xuất hiện, tiết lộ
HSK 5
HSK 5
🖌
24
占领
chiếm giữ, chiếm đóng, chiếm lĩnh bằng vũ lực
HSK 5
HSK 5
🖌
25
占有
có, sở hữu, nắm giữ
HSK 5
HSK 5
🖌
26
涨
tăng
HSK 5
HSK 5
🖌
27
涨价
tăng giá trị
HSK 5
HSK 5
🖌
28
掌握
nắm bắt, kiểm soát, nắm giữ
HSK 5
HSK 5
🖌
29
招生
tuyển sinh
HSK 5
HSK 5
🖌
30
招手
vẫy tay, gọi ra hiệu
HSK 5
HSK 5
🖌
31
珍贵
quý giá
HSK 5
HSK 5
🖌
32
珍惜
trân trọng, coi trọng, yêu quý
HSK 5
HSK 5
🖌
33
珍珠
ngọc trai
HSK 5
HSK 5
🖌
34
真诚
thành thật, chân thành, thật lòng
HSK 5
HSK 5
🖌
35
真理
chân lý
HSK 5
HSK 5
🖌
36
真相
sự thật về cái gì, thực tế
HSK 5
HSK 5
🖌
37
诊断
chẩn đoán
HSK 5
HSK 5
🖌
38
振动
rung, lắc
HSK 5
HSK 5
🖌
39
震惊
sốc, kinh ngạc
HSK 5
HSK 5
🖌
40
争议
tranh cãi, tranh chấp, tranh luận
HSK 5
HSK 5
🖌
41
正版
chính hãng, hợp pháp
HSK 5
HSK 5
🖌
42
正规
chính quy, theo tiêu chuẩn
HSK 5
HSK 5
🖌
43
正如
giống như, chính xác như
HSK 5
HSK 5
🖌
44
正义
công lý, chính nghĩa, công bằng
HSK 5
HSK 5
🖌
45
证实
xác nhận, xác minh
HSK 5
HSK 5
🖌
46
证书
chứng chỉ, giấy chứng nhận
HSK 5
HSK 5
🖌
47
挣
vùng vẫy để thoát, cố gắng để đạt được, kiếm
HSK 5
HSK 5
🖌
48
挣钱
kiếm tiền
HSK 5
HSK 5
🖌
49
之内
bên trong, trong vòng
HSK 5
HSK 5
🖌
50
之外
bên ngoài, ngoại trừ
HSK 5
HSK 5
🖌
×

