Tổng hợp 1071 từ vựng HSK 5 Tiếng Trung

1070 từ vựng HSK5
1
灾害
zāihài
tai họa, thảm họa
HSK 5
🖌
2
灾难
zāinàn
thảm họa, tai ương
HSK 5
🖌
3
灾区
zāiqū
khu vực thiên tai, vùng bị ảnh hưởng
HSK 5
🖌
4
再次
zàicì
một lần nữa, lại lần nữa
HSK 5
🖌
5
再也
zàiyě
còn nữa
HSK 5
🖌
6
在场
zàichǎng
có mặt
HSK 5
🖌
7
在内
zàinèi
trong đó, trong số đó
HSK 5
🖌
8
暂时
zànshí
tạm thời, lâm thời, hiện thời
HSK 5
🖌
9
暂停
zàntíng
tạm dừng, hội ý, ngừng
HSK 5
🖌
10
zāo
bã, cặn, ngâm rượu
HSK 5
🖌
11
糟糕
zāogāo
quá tệ, khủng khiếp, thật xui xẻo
HSK 5
🖌
12
早期
zǎoqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu, giai đoạn sớm
HSK 5
🖌
13
zēng
tăng, tăng thêm, thêm vào
HSK 5
🖌
14
增产
zēngchǎn
tăng sản lượng
HSK 5
🖌
15
增大
zēngdà
mở rộng, khuếch đại, phóng đại
HSK 5
🖌
16
增多
zēngduō
tăng lên, tăng về số lượng
HSK 5
🖌
17
增强
zēngqiáng
tăng cường, làm mạnh thêm
HSK 5
🖌
18
zèng
tặng, đẩy lùi
HSK 5
🖌
19
赠送
zèngsòng
tặng quà
HSK 5
🖌
20
zhāi
hái, ngắt, gỡ
HSK 5
🖌
21
展览
zhǎnlǎn
trưng bày, triển lãm, buổi biểu diễn
HSK 5
🖌
22
展示
zhǎnshì
tiết lộ, trưng bày, trình diễn
HSK 5
🖌
23
展现
zhǎnxiàn
mở ra trước mắt, xuất hiện, tiết lộ
HSK 5
🖌
24
占领
zhànlǐng
chiếm giữ, chiếm đóng, chiếm lĩnh bằng vũ lực
HSK 5
🖌
25
占有
zhànyǒu
có, sở hữu, nắm giữ
HSK 5
🖌
26
zhǎng
tăng
HSK 5
🖌
27
涨价
zhǎngjià
tăng giá trị
HSK 5
🖌
28
掌握
zhǎngwò
nắm bắt, kiểm soát, nắm giữ
HSK 5
🖌
29
招生
zhāoshēng
tuyển sinh
HSK 5
🖌
30
招手
zhāoshǒu
vẫy tay, gọi ra hiệu
HSK 5
🖌
31
珍贵
zhēnguì
quý giá
HSK 5
🖌
32
珍惜
zhēnxī
trân trọng, coi trọng, yêu quý
HSK 5
🖌
33
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
HSK 5
🖌
34
真诚
zhēnchéng
thành thật, chân thành, thật lòng
HSK 5
🖌
35
真理
zhēnlǐ
chân lý
HSK 5
🖌
36
真相
zhēnxiàng
sự thật về cái gì, thực tế
HSK 5
🖌
37
诊断
zhěnduàn
chẩn đoán
HSK 5
🖌
38
振动
zhèndòng
rung, lắc
HSK 5
🖌
39
震惊
zhènjīng
sốc, kinh ngạc
HSK 5
🖌
40
争议
zhēngyì
tranh cãi, tranh chấp, tranh luận
HSK 5
🖌
41
正版
zhèngbǎn
chính hãng, hợp pháp
HSK 5
🖌
42
正规
zhèngguī
chính quy, theo tiêu chuẩn
HSK 5
🖌
43
正如
zhèngrú
giống như, chính xác như
HSK 5
🖌
44
正义
zhèngyì
công lý, chính nghĩa, công bằng
HSK 5
🖌
45
证实
zhèngshí
xác nhận, xác minh
HSK 5
🖌
46
证书
zhèngshū
chứng chỉ, giấy chứng nhận
HSK 5
🖌
47
zhèng
vùng vẫy để thoát, cố gắng để đạt được, kiếm
HSK 5
🖌
48
挣钱
zhèngqián
kiếm tiền
HSK 5
🖌
49
之内
zhīnèi
bên trong, trong vòng
HSK 5
🖌
50
之外
zhīwài
bên ngoài, ngoại trừ
HSK 5
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *