1
安慰
an ủi, động viên
HSK 5
HSK 5
🖌
2
岸
bờ, bờ sông
HSK 5
HSK 5
🖌
3
岸上
trên bờ
HSK 5
HSK 5
🖌
4
按摩
xoa bóp, mát-xa
HSK 5
HSK 5
🖌
5
拔
nhổ, rút, kéo ra; lựa chọn
HSK 5
HSK 5
🖌
6
白酒
rượu trắng Trung Quốc
HSK 5
HSK 5
🖌
7
拜访
đến thăm, thăm viếng
HSK 5
HSK 5
🖌
8
版
bản, phiên bản; bản in
HSK 5
HSK 5
🖌
9
扮演
đóng vai, diễn vai
HSK 5
HSK 5
🖌
10
棒
gậy; tuyệt vời, giỏi
HSK 5
HSK 5
🖌
11
包围
bao vây, vây quanh, bủa vây
HSK 5
HSK 5
🖌
12
包装
đóng gói, bọc, gói hàng
HSK 5
HSK 5
🖌
13
保卫
phòng thủ, bảo vệ
HSK 5
HSK 5
🖌
14
保养
bảo dưỡng, duy trì; chăm sóc sức khỏe
HSK 5
HSK 5
🖌
15
报答
đền đáp, báo đáp
HSK 5
HSK 5
🖌
16
报警
báo động, báo cảnh sát
HSK 5
HSK 5
🖌
17
抱怨
phàn nàn, oán trách
HSK 5
HSK 5
🖌
18
背包
ba lô, túi đeo lưng
HSK 5
HSK 5
🖌
19
悲剧
bi kịch
HSK 5
HSK 5
🖌
20
悲伤
buồn bã, đau buồn
HSK 5
HSK 5
🖌
21
北极
Bắc Cực
HSK 5
HSK 5
🖌
22
被动
bị động
HSK 5
HSK 5
🖌
23
辈
thế hệ; đời
HSK 5
HSK 5
🖌
24
本人
tôi, mình, bản thân
HSK 5
HSK 5
🖌
25
鼻子
mũi
HSK 5
HSK 5
🖌
26
比方
ví dụ, chẳng hạn
HSK 5
HSK 5
🖌
27
比重
tỉ trọng, trọng lượng riêng
HSK 5
HSK 5
🖌
28
彼此
lẫn nhau
HSK 5
HSK 5
🖌
29
必
nhất định, phải, sẽ
HSK 5
HSK 5
🖌
30
必需
cần, thiết yếu, không thể thiếu
HSK 5
HSK 5
🖌
31
毕竟
xét cho cùng, dù sao
HSK 5
HSK 5
🖌
32
闭幕
hạ màn, hạ rèm, kết thúc
HSK 5
HSK 5
🖌
33
闭幕式
lễ bế mạc
HSK 5
HSK 5
🖌
34
边境
biên giới, biên cương
HSK 5
HSK 5
🖌
35
编辑
biên tập, chỉnh sửa
HSK 5
HSK 5
🖌
36
编辑
biên tập viên
HSK 5
HSK 5
🖌
37
变动
thay đổi, biến động
HSK 5
HSK 5
🖌
38
便利
thuận tiện, dễ dàng, tạo điều kiện
HSK 5
HSK 5
🖌
39
便条
mẩu ghi chú
HSK 5
HSK 5
🖌
40
便于
dễ dàng để, thuận tiện cho
HSK 5
HSK 5
🖌
41
宾馆
nhà khách, nhà nghỉ, khách sạn
HSK 5
HSK 5
🖌
42
饼
bánh tròn dẹt; lượng từ cho bánh
HSK 5
HSK 5
🖌
43
饼干
bánh quy, bánh bánh quy
HSK 5
HSK 5
🖌
44
病毒
vi rút
HSK 5
HSK 5
🖌
45
玻璃
thủy tinh, kính
HSK 5
HSK 5
🖌
46
博客
blog, nhật ký trực tuyến
HSK 5
HSK 5
🖌
47
博览会
triển lãm, hội chợ quốc tế
HSK 5
HSK 5
🖌
48
博士
tiến sĩ
HSK 5
HSK 5
🖌
49
博物馆
bảo tàng
HSK 5
HSK 5
🖌
50
薄弱
yếu, mong manh
HSK 5
HSK 5
🖌
×

