1
领袖
lãnh đạo
HSK 6
HSK 6
🖌
2
另
khác, nữa, tách biệt
HSK 6
HSK 6
🖌
3
留言
để lại lời nhắn, để lại bình luận, tin nhắn
HSK 6
HSK 6
🖌
4
流感
cúm
HSK 6
HSK 6
🖌
5
楼道
hành lang, lối đi
HSK 6
HSK 6
🖌
6
楼房
một tòa nhà hai tầng trở lên
HSK 6
HSK 6
🖌
7
露
lộ ra, để lộ, biểu lộ
HSK 6
HSK 6
🖌
8
陆军
quân đội, lực lượng mặt đất
HSK 6
HSK 6
🖌
9
录像
quay video, ghi hình
HSK 6
HSK 6
🖌
10
录音机
máy ghi âm, máy thu âm
HSK 6
HSK 6
🖌
11
路过
đi qua hoặc xuyên qua
HSK 6
HSK 6
🖌
12
露
lộ ra, phơi bày; sương
HSK 6
HSK 6
🖌
13
旅店
quán trọ, khách sạn nhỏ
HSK 6
HSK 6
🖌
14
绿化
phủ xanh, trồng cây xanh
HSK 6
HSK 6
🖌
15
马车
xe ngựa kéo
HSK 6
HSK 6
🖌
16
嘛
trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên, trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh
HSK 6
HSK 6
🖌
17
埋
chôn
HSK 6
HSK 6
🖌
18
馒头
bánh màn thầu
HSK 6
HSK 6
🖌
19
慢车
xe buýt hoặc tàu chậm, tàu chậm nhiều ga
HSK 6
HSK 6
🖌
20
盲人
người mù
HSK 6
HSK 6
🖌
21
梅花
hoa mai, chất tép ♣
HSK 6
HSK 6
🖌
22
美容
cải thiện ngoại hình, làm cho hấp dẫn hơn, làm đẹp
HSK 6
HSK 6
🖌
23
蒙
lừa, đánh lừa; đoán bừa
HSK 6
HSK 6
🖌
24
蒙
che phủ; chịu, nhận được
HSK 6
HSK 6
🖌
25
猛
hung dữ, mãnh liệt, bạo lực
HSK 6
HSK 6
🖌
26
棉
thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn, được lót hoặc chần bông
HSK 6
HSK 6
🖌
27
免得
để không phải, để tránh
HSK 6
HSK 6
🖌
28
面对面
mặt đối mặt
HSK 6
HSK 6
🖌
29
面向
đối mặt, quay về, nghiêng về
HSK 6
HSK 6
🖌
30
妙
khéo léo, tuyệt vời
HSK 6
HSK 6
🖌
31
灭
dập tắt hoặc làm tắt, tắt, tiêu diệt hoặc xóa sổ
HSK 6
HSK 6
🖌
32
民歌
bài hát dân gian
HSK 6
HSK 6
🖌
33
民工
lao động nhập cư, công nhân từ nông thôn
HSK 6
HSK 6
🖌
34
民警
cảnh sát nhân dân, cảnh sát dân sự
HSK 6
HSK 6
🖌
35
民意
dư luận ý kiến của nhân dân, nguyện vọng của quần chúng, ý chí của nhân dân
HSK 6
HSK 6
🖌
36
民主
dân chủ
HSK 6
HSK 6
🖌
37
名额
chỉ tiêu, số lượng chỗ, chỗ
HSK 6
HSK 6
🖌
38
名胜
nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh
HSK 6
HSK 6
🖌
39
名义
tên, trên danh nghĩa, thuộc về danh nghĩa
HSK 6
HSK 6
🖌
40
名誉
danh tiếng, danh dự, vinh dự
HSK 6
HSK 6
🖌
41
明日
ngày mai
HSK 6
HSK 6
🖌
42
命
sinh mệnh, số phận, mệnh lệnh hoặc chỉ huy
HSK 6
HSK 6
🖌
43
膜
màng, phim
HSK 6
HSK 6
🖌
44
磨
cọ, xay, đánh bóng
HSK 6
HSK 6
🖌
45
没收
tịch thu, thu giữ
HSK 6
HSK 6
🖌
46
墨水
mực
HSK 6
HSK 6
🖌
47
母
mẹ, người nữ lớn tuổi, gốc rễ
HSK 6
HSK 6
🖌
48
母鸡
gà mái
HSK 6
HSK 6
🖌
49
母女
mẹ và con gái, mẹ-con gái
HSK 6
HSK 6
🖌
50
母子
mẹ và con, phụ huynh và công ty con, chính và lãi
HSK 6
HSK 6
🖌
×

