Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
病房
bìngfáng
phòng bệnh
HSK 6
🖌
2
病情
bìngqíng
tình trạng bệnh, tình hình của bệnh nhân
HSK 6
🖌
3
拨打
bōdǎ
gọi, quay số
HSK 6
🖌
4
波动
bōdòng
chuyển động lên xuống, dao động, chuyển động sóng
HSK 6
🖌
5
波浪
bōlàng
sóng
HSK 6
🖌
6
gieo; phát sóng; truyền bá
HSK 6
🖌
7
不便
bùbiàn
bất tiện, không thích hợp, không phù hợp
HSK 6
🖌
8
不见
bùjiàn
không gặp, không thấy, đã biến mất
HSK 6
🖌
9
不料
bùliào
một cách bất ngờ, ngạc nhiên
HSK 6
🖌
10
不再
bùzài
không còn, không nữa
HSK 6
🖌
11
不至于
bùzhìyú
không đến mức, không tệ như
HSK 6
🖌
12
补考
bǔkǎo
thi bổ sung, thi lại
HSK 6
🖌
13
补课
bǔkè
học bù, lên lịch lại buổi học
HSK 6
🖌
14
补习
bǔxí
học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
HSK 6
🖌
15
补助
bǔzhù
trợ cấp, phụ cấp
HSK 6
🖌
16
bắt, tóm, giữ
HSK 6
🖌
17
不成
bùchéng
không được, không thể, có thể thế sao?
HSK 6
🖌
18
不禁
bùjīn
không thể không, không kiềm được
HSK 6
🖌
19
不仅仅
bùjǐnjǐn
không chỉ
HSK 6
🖌
20
不通
bùtōng
bị tắc, bị chặn, không thể đi qua
HSK 6
🖌
21
不怎么
bùzěnme
không quá, không đặc biệt
HSK 6
🖌
22
不怎么样
bùzěnmeyàng
không có gì đặc sắc, rất bình thường, không có gì tuyệt vời
HSK 6
🖌
23
不值
bùzhí
không đáng
HSK 6
🖌
24
布满
bùmǎn
bao phủ đầy, đầy kín
HSK 6
🖌
25
部队
bùduì
quân đội, lực lượng vũ trang, quân lính
HSK 6
🖌
26
采纳
cǎinà
chấp nhận, thông qua
HSK 6
🖌
27
cǎi
giẫm lên, đạp, dậm
HSK 6
🖌
28
参赛
cānsài
thi đấu, tham gia một cuộc thi
HSK 6
🖌
29
参展
cānzhǎn
triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v
HSK 6
🖌
30
cān
bữa ăn
HSK 6
🖌
31
残疾
cánjí
tàn tật, khuyết tật, dị dạng trên người hoặc động vật
HSK 6
🖌
32
残疾人
cánjírén
người khuyết tật
HSK 6
🖌
33
残酷
cánkù
tàn nhẫn
HSK 6
🖌
34
cǎn
thảm, tàn nhẫn, không nhân đạo
HSK 6
🖌
35
仓库
cāngkù
kho hàng, nhà kho, kho chứa hàng
HSK 6
🖌
36
cáng
che giấu, cất giấu, chứa đựng
HSK 6
🖌
37
操纵
cāozòng
vận hành, kiểm soát, gian lận
HSK 6
🖌
38
厕所
cèsuǒ
nhà vệ sinh, toa lét
HSK 6
🖌
39
một bên, nghiêng về, ở một phía
HSK 6
🖌
40
测定
cèdìng
xác định
HSK 6
🖌
41
策划
cèhuà
lập kế hoạch, âm mưu, dàn dựng
HSK 6
🖌
42
策略
cèlüè
chiến lược, sách lược, khéo léo
HSK 6
🖌
43
层面
céngmiàn
khía cạnh, mặt, phương diện
HSK 6
🖌
44
差异
chāyì
sự khác biệt, chênh lệch
HSK 6
🖌
45
查出
cháchū
tìm ra, phát hiện
HSK 6
🖌
46
查看
chákàn
kiểm tra, tra cứu, tìm ra
HSK 6
🖌
47
拆迁
chāiqiān
phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
HSK 6
🖌
48
产量
chǎnliàng
sản lượng
HSK 6
🖌
49
昌盛
chāngshèng
thịnh vượng
HSK 6
🖌
50
长短
chángduǎn
chiều dài, sự cố, tai nạn
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *