1
长假
kỳ nghỉ dài
HSK 6
HSK 6
🖌
2
长久
thời gian dài
HSK 6
HSK 6
🖌
3
长跑
chạy cự ly dài
HSK 6
HSK 6
🖌
4
长远
dài hạn, tầm xa
HSK 6
HSK 6
🖌
5
常规
quy tắc ứng xử, thông lệ, thông thường
HSK 6
HSK 6
🖌
6
常年
quanh năm, trong nhiều năm, liên tục qua các năm
HSK 6
HSK 6
🖌
7
厂商
nhà sản xuất, nhà chế tạo
HSK 6
HSK 6
🖌
8
场地
không gian, địa điểm, nơi
HSK 6
HSK 6
🖌
9
场馆
địa điểm thể thao, đấu trường
HSK 6
HSK 6
🖌
10
场景
cảnh, kịch bản, tình huống
HSK 6
HSK 6
🖌
11
畅通
thông suốt, lưu thông tự do, đường thẳng
HSK 6
HSK 6
🖌
12
超
vượt quá, vượt mặt, vượt trội
HSK 6
HSK 6
🖌
13
超出
vượt quá, vượt ra ngoài, đi quá xa
HSK 6
HSK 6
🖌
14
炒
xào, chiên, xuất đầu cơ
HSK 6
HSK 6
🖌
15
炒股
đầu tư, đầu cơ cổ phiếu
HSK 6
HSK 6
🖌
16
炒作
quảng cáo rầm rộ, quảng bá
HSK 6
HSK 6
🖌
17
车号
biển số xe
HSK 6
HSK 6
🖌
18
车牌
biển số xe
HSK 6
HSK 6
🖌
19
车展
triển lãm ô tô
HSK 6
HSK 6
🖌
20
撤离
rút khỏi, sơ tán
HSK 6
HSK 6
🖌
21
撤销
hủy bỏ, thu hồi; hoàn tác
HSK 6
HSK 6
🖌
22
撑
hỗ trợ, chống đỡ, đẩy hoặc di chuyển bằng sào
HSK 6
HSK 6
🖌
23
成
thành công, hoàn thành, làm xong
HSK 6
HSK 6
🖌
24
成分
thành phần, nguyên liệu, yếu tố
HSK 6
HSK 6
🖌
25
成品
hàng hóa hoàn chỉnh, sản phẩm hoàn chỉnh
HSK 6
HSK 6
🖌
26
承诺
hứa, cam kết
HSK 6
HSK 6
🖌
27
城区
quận thành phố, khu vực đô thị
HSK 6
HSK 6
🖌
28
城乡
thành thị và nông thôn
HSK 6
HSK 6
🖌
29
城镇
thị trấn
HSK 6
HSK 6
🖌
30
持有
nắm giữ
HSK 6
HSK 6
🖌
31
冲击
tấn công, va đập, vỗ vào
HSK 6
HSK 6
🖌
32
重建
tái thiết, lập lại, tái xây dựng
HSK 6
HSK 6
🖌
33
重组
tái tổ chức, tái kết hợp, tái cơ cấu
HSK 6
HSK 6
🖌
34
崇拜
thờ cúng, sùng bái
HSK 6
HSK 6
🖌
35
宠物
thú cưng
HSK 6
HSK 6
🖌
36
冲
mạnh mẽ, hăng hái, nồng
HSK 6
HSK 6
🖌
37
出场
ra sân, xuất hiện; tham gia biểu diễn hoặc thi đấu
HSK 6
HSK 6
🖌
38
出动
bắt đầu chuyến đi, điều động quân đội
HSK 6
HSK 6
🖌
39
出访
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
HSK 6
HSK 6
🖌
40
出路
lối thoát; con đường phát triển
HSK 6
HSK 6
🖌
41
出面
đích thân xuất hiện, xen vào, bước ra
HSK 6
HSK 6
🖌
42
出名
nổi tiếng vì điều gì, trở nên nổi tiếng, tạo dấu ấn
HSK 6
HSK 6
🖌
43
出入
đi ra và đi vào, lối vào và lối ra, chi tiêu và thu nhập
HSK 6
HSK 6
🖌
44
出事
gặp tai nạn, gặp sự cố
HSK 6
HSK 6
🖌
45
出台
ban hành, đưa ra; ra mắt
HSK 6
HSK 6
🖌
46
出行
đi ra đâu đó, khởi hành cho một hành trình
HSK 6
HSK 6
🖌
47
初等
sơ cấp
HSK 6
HSK 6
🖌
48
除
loại bỏ, gỡ bỏ, loại trừ
HSK 6
HSK 6
🖌
49
厨师
đầu bếp
HSK 6
HSK 6
🖌
50
储存
dự trữ, lưu trữ, tích trữ
HSK 6
HSK 6
🖌
×

