1
处处
khắp nơi, về mọi mặt
HSK 6
HSK 6
🖌
2
处长
trưởng phòng, trưởng ban
HSK 6
HSK 6
🖌
3
传出
truyền ra ngoài, phát tán, dẫn ly
HSK 6
HSK 6
🖌
4
传媒
truyền thông
HSK 6
HSK 6
🖌
5
传输
truyền dẫn, truyền tải
HSK 6
HSK 6
🖌
6
传言
tin đồn, nghe nói
HSK 6
HSK 6
🖌
7
船员
thủy thủ
HSK 6
HSK 6
🖌
8
船长
thuyền trưởng
HSK 6
HSK 6
🖌
9
船只
tàu, thuyền
HSK 6
HSK 6
🖌
10
串
xâu lại, xiên, kết nối sai
HSK 6
HSK 6
🖌
11
窗口
cửa sổ; quầy giao dịch; kênh tiếp xúc
HSK 6
HSK 6
🖌
12
创办
thành lập, sáng lập
HSK 6
HSK 6
🖌
13
创建
thành lập, thiết lập
HSK 6
HSK 6
🖌
14
创意
sáng tạo
HSK 6
HSK 6
🖌
15
此处
nơi này, ở đây
HSK 6
HSK 6
🖌
16
此次
lần này
HSK 6
HSK 6
🖌
17
此前
trước đó, trước khi, trước đây
HSK 6
HSK 6
🖌
18
此事
việc này
HSK 6
HSK 6
🖌
19
此致
trân trọng, kính thư (dùng ở cuối thư)
HSK 6
HSK 6
🖌
20
次数
số lần, tần suất, số thứ tự
HSK 6
HSK 6
🖌
21
从不
không bao giờ
HSK 6
HSK 6
🖌
22
从没
chưa bao giờ, chưa từng làm
HSK 6
HSK 6
🖌
23
醋
giấm, ghen tuông
HSK 6
HSK 6
🖌
24
村庄
làng, xóm
HSK 6
HSK 6
🖌
25
错过
bỏ lỡ
HSK 6
HSK 6
🖌
26
搭
dựng, lắp đặt, treo
HSK 6
HSK 6
🖌
27
搭档
hợp tác, cộng sự
HSK 6
HSK 6
🖌
28
搭配
ghép đôi, phù hợp, sắp xếp thành cặp
HSK 6
HSK 6
🖌
29
打动
làm cảm động, khiến cảm thông, xúc động
HSK 6
HSK 6
🖌
30
打断
gián đoạn, ngắt lời, bẻ gãy
HSK 6
HSK 6
🖌
31
打发
phái ai đó làm gì, đuổi ai đó đi, trải qua
HSK 6
HSK 6
🖌
32
打官司
khởi kiện, kiện tụng, tranh chấp
HSK 6
HSK 6
🖌
33
打牌
chơi mạt chược hoặc bài
HSK 6
HSK 6
🖌
34
打印机
máy in
HSK 6
HSK 6
🖌
35
打造
tạo ra, xây dựng, phát triển
HSK 6
HSK 6
🖌
36
大道
đường chính, đại lộ
HSK 6
HSK 6
🖌
37
大街
đường, phố chính
HSK 6
HSK 6
🖌
38
大力
một cách mạnh mẽ, dữ dội
HSK 6
HSK 6
🖌
39
大米
gạo
HSK 6
HSK 6
🖌
40
大批
số lượng lớn
HSK 6
HSK 6
🖌
41
大赛
cuộc thi lớn
HSK 6
HSK 6
🖌
42
大师
đại sư, bậc thầy
HSK 6
HSK 6
🖌
43
大使
đại sứ, phái viên
HSK 6
HSK 6
🖌
44
待会儿
một lát, lát nữa, cũng đọc là hoặc
HSK 6
HSK 6
🖌
45
担忧
lo lắng, quan ngại
HSK 6
HSK 6
🖌
46
单打
đánh đơn
HSK 6
HSK 6
🖌
47
诞生
được sinh ra
HSK 6
HSK 6
🖌
48
党
đảng, hiệp hội, câu lạc bộ
HSK 6
HSK 6
🖌
49
当
ngay tại, thích hợp, đầy đủ
HSK 6
HSK 6
🖌
50
当成
coi như, xem là
HSK 6
HSK 6
🖌
×

