1
混合
trộn, hỗn hợp, tổng hợp
HSK 6
HSK 6
🖌
2
混乱
hỗn loạn, mất trật tự
HSK 6
HSK 6
🖌
3
活跃
năng động, sôi nổi, phấn khích
HSK 6
HSK 6
🖌
4
火箭
tên lửa
HSK 6
HSK 6
🖌
5
机动车
phương tiện cơ giới
HSK 6
HSK 6
🖌
6
机关
cơ chế, bánh răng, vận hành bằng máy
HSK 6
HSK 6
🖌
7
机械
máy, xảo quyệt, mưu mô
HSK 6
HSK 6
🖌
8
基督教
cơ đốc giáo, Đạo Kitô
HSK 6
HSK 6
🖌
9
激情
đam mê, nhiệt huyết, hăng hái
HSK 6
HSK 6
🖌
10
吉利
cát tường, may mắn, thuận lợi
HSK 6
HSK 6
🖌
11
吉祥
may mắn, tốt lành, thuận lợi
HSK 6
HSK 6
🖌
12
极端
cực đoan
HSK 6
HSK 6
🖌
13
急救
cấp cứu, sơ cứu
HSK 6
HSK 6
🖌
14
疾病
bệnh tật, ốm đau
HSK 6
HSK 6
🖌
15
集
tập hợp, thu thập, tuyển tập
HSK 6
HSK 6
🖌
16
给予
cho, dành cho, đưa ra
HSK 6
HSK 6
🖌
17
加盟
trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội, liên kết, tham gia
HSK 6
HSK 6
🖌
18
家电
đồ điện gia dụng, thiết bị điện gia đình
HSK 6
HSK 6
🖌
19
家园
nhà, quê hương
HSK 6
HSK 6
🖌
20
嘉宾
khách quý, khách mời danh dự, khách mời
HSK 6
HSK 6
🖌
21
假日
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
HSK 6
HSK 6
🖌
22
尖
nhọn, thon, sắc
HSK 6
HSK 6
🖌
23
监测
giám sát
HSK 6
HSK 6
🖌
24
监督
kiểm soát, giám sát, kiểm tra
HSK 6
HSK 6
🖌
25
捡
nhặt lên, thu thập, gom lại
HSK 6
HSK 6
🖌
26
简介
tóm tắt, giới thiệu ngắn gọn
HSK 6
HSK 6
🖌
27
剑
kiếm hai lưỡi, lượng từ cho nhát kiếm
HSK 6
HSK 6
🖌
28
鉴定
giám định, nhận dạng, đánh giá
HSK 6
HSK 6
🖌
29
箭
mũi tên
HSK 6
HSK 6
🖌
30
将军
tướng, quân nhân cấp cao, bóng: làm cho lúng túng
HSK 6
HSK 6
🖌
31
讲课
dạy, giảng bài
HSK 6
HSK 6
🖌
32
酱
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men, ướp trong sốt đậu nành, mứt
HSK 6
HSK 6
🖌
33
酱油
nước tương
HSK 6
HSK 6
🖌
34
骄傲
sự kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự phụ
HSK 6
HSK 6
🖌
35
焦点
điểm tiêu, tiêu điểm
HSK 6
HSK 6
🖌
36
脚印
dấu chân
HSK 6
HSK 6
🖌
37
觉
một giấc ngủ ngắn
HSK 6
HSK 6
🖌
38
教堂
nhà thờ, nhà nguyện
HSK 6
HSK 6
🖌
39
教育部
bộ Giáo dục
HSK 6
HSK 6
🖌
40
接收
sự tiếp nhận, chấp nhận, thừa nhận
HSK 6
HSK 6
🖌
41
揭
bóc nắp, phơi bày, vạch trần
HSK 6
HSK 6
🖌
42
街头
đường phố
HSK 6
HSK 6
🖌
43
节
khớp, đốt, phần
HSK 6
HSK 6
🖌
44
节假日
ngày nghỉ công cộng
HSK 6
HSK 6
🖌
45
节能
tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
HSK 6
HSK 6
🖌
46
节奏
nhịp điệu, phách nhạc, nhịp nhàng
HSK 6
HSK 6
🖌
47
杰出
xuất sắc, ưu tú, đáng chú ý
HSK 6
HSK 6
🖌
48
截止
đóng, ngừng, chấm dứt điều gì
HSK 6
HSK 6
🖌
49
截至
tính đến
HSK 6
HSK 6
🖌
50
解
chia, tách, phá
HSK 6
HSK 6
🖌
×

