Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
敢于
gǎnyú
có dũng khí làm gì, dám, làm một cách táo bạo
HSK 6
🖌
2
感人
gǎnrén
cảm động, lay động
HSK 6
🖌
3
刚好
gānghǎo
vừa, tình cờ
HSK 6
🖌
4
岗位
gǎngwèi
một vị trí, một công việc
HSK 6
🖌
5
港口
gǎngkǒu
cảng
HSK 6
🖌
6
高层
gāocéng
cao tầng, cấp cao
HSK 6
🖌
7
高档
gāodàng
chất lượng cao, cao cấp, hàng đầu
HSK 6
🖌
8
高等
gāoděng
cấp cao, bậc cao, toán cao cấp, v.v
HSK 6
🖌
9
高峰
gāofēng
đỉnh, chóp
HSK 6
🖌
10
高考
gāokǎo
kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc Trung Quốc
HSK 6
🖌
11
高科技
gāokējì
công nghệ cao, kỹ thuật cao
HSK 6
🖌
12
高手
gāoshǒu
chuyên gia, bậc thầy, rất giỏi
HSK 6
🖌
13
稿子
gǎozi
bản nháp của tài liệu, kịch bản, bản thảo
HSK 6
🖌
14
歌唱
gēchàng
hát
HSK 6
🖌
15
歌词
gēcí
lời bài hát, ca từ, lyrics
HSK 6
🖌
16
歌星
gēxīng
ngôi sao ca nhạc, ca sĩ nổi tiếng
HSK 6
🖌
17
革新
géxīn
đổi mới
HSK 6
🖌
18
更是
gèngshì
thậm chí còn hơn
HSK 6
🖌
19
工商
gōngshāng
công nghiệp và thương mại
HSK 6
🖌
20
gōng
công cộng, sở hữu tập thể, chung
HSK 6
🖌
21
公安
gōng'ān
Công An, an tòan công cộng
HSK 6
🖌
22
公鸡
gōngjī
gà trống
HSK 6
🖌
23
公众
gōngzhòng
công chúng
HSK 6
🖌
24
公主
gōngzhǔ
công chúa
HSK 6
🖌
25
攻击
gōngjī
tấn công, buộc tội, chỉ trích
HSK 6
🖌
26
供给
gōngjǐ
cung cấp, cung ứng, cung
HSK 6
🖌
27
gōng
cung điện, đền thờ, thiến
HSK 6
🖌
28
巩固
gǒnggù
củng cố, tăng cường, vững chắc
HSK 6
🖌
29
贡献
gòngxiàn
đóng góp, cống hiến, dành cho
HSK 6
🖌
30
构建
gòujiàn
xây dựng
HSK 6
🖌
31
孤独
gūdú
cô đơn, đơn độc
HSK 6
🖌
32
孤儿
gū'ér
trẻ mồ côi
HSK 6
🖌
33
姑姑
gūgu
cô ruột
HSK 6
🖌
34
古典
gǔdiǎn
cổ điển
HSK 6
🖌
35
đùi, một phần của tổng thể, phần của một tổng
HSK 6
🖌
36
股东
gǔdōng
cổ đông, người sở hữu cổ phần
HSK 6
🖌
37
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần, cổ phiếu
HSK 6
🖌
38
故障
gùzhàng
trục trặc, hỏng hóc, khuyết điểm
HSK 6
🖌
39
chăm sóc, xem xét, quan tâm
HSK 6
🖌
40
guā
cạo, thổi, cướp đoạt
HSK 6
🖌
41
guǎi
rẽ, bắt cóc, lừa đảo
HSK 6
🖌
42
关爱
guān'ài
thể hiện quan tâm và chăm sóc
HSK 6
🖌
43
关联
guānlián
có liên quan, được kết nối, mối quan hệ
HSK 6
🖌
44
观光
guānguāng
du lịch, tham quan
HSK 6
🖌
45
官司
guānsi
vụ kiện
HSK 6
🖌
46
管道
guǎndào
đường ống, dẫn ống, kênh thông tin
HSK 6
🖌
47
光辉
guānghuī
rực rỡ, vinh quang, sáng chói
HSK 6
🖌
48
广阔
guǎngkuò
rộng
HSK 6
🖌
49
轨道
guǐdào
đường ray, quỹ đạo, con đường đã định trong đời người
HSK 6
🖌
50
guì
quỳ
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *