Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
国产
guóchǎn
sản xuất trong nước
HSK 6
🖌
2
国歌
guógē
quốc ca
HSK 6
🖌
3
国会
guóhuì
quốc hội, Quốc hội
HSK 6
🖌
4
国旗
guóqí
quốc kỳ
HSK 6
🖌
5
国王
guówáng
vua
HSK 6
🖌
6
果酱
guǒjiàng
mứt
HSK 6
🖌
7
果树
guǒshù
cây ăn quả
HSK 6
🖌
8
过渡
guòdù
chèo qua, chuyển tiếp, tạm thời
HSK 6
🖌
9
过后
guòhòu
sau sự kiện
HSK 6
🖌
10
过时
guòshí
lỗi thời, lạc hậu, muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận
HSK 6
🖌
11
海报
hǎibào
áp phích, tờ quảng cáo, thông báo
HSK 6
🖌
12
海底
hǎidǐ
đáy biển, đáy đại dương
HSK 6
🖌
13
海军
hǎijūn
hải quân
HSK 6
🖌
14
海浪
hǎilàng
sóng biển
HSK 6
🖌
15
海外
hǎiwài
nước ngoài, hải ngoại
HSK 6
🖌
16
海湾
hǎiwān
vịnh
HSK 6
🖌
17
海洋
hǎiyáng
đại dương
HSK 6
🖌
18
好不容易
hǎobùróngyì
khó khăn lắm mới, mãi mới
HSK 6
🖌
19
好似
hǎosì
dường như, giống như
HSK 6
🖌
20
好转
hǎozhuǎn
cải thiện, chuyển biến tốt hơn
HSK 6
🖌
21
好学
hàoxué
ham học, chăm học, uyên bác
HSK 6
🖌
22
合约
héyuē
hiệp ước, hợp đồng
HSK 6
🖌
23
和谐
héxié
hài hòa, hòa hợp, kiểm duyệt
HSK 6
🖌
24
核心
héxīn
lõi, hạt nhân
HSK 6
🖌
25
黑夜
hēiyè
đêm
HSK 6
🖌
26
很难说
hěnnánshuō
khó nói, chưa thể khẳng định
HSK 6
🖌
27
hěn
tàn nhẫn, dữ dội, hung dữ
HSK 6
🖌
28
héng
ngang, qua, lộn xộn
HSK 6
🖌
29
衡量
héngliáng
cân nhắc, khảo sát
HSK 6
🖌
30
宏大
hóngdà
vĩ đại, hoành tráng
HSK 6
🖌
31
洪水
hóngshuǐ
trận lụt, lũ lụt
HSK 6
🖌
32
忽略
hūlüè
bỏ qua, xem nhẹ, phớt lờ
HSK 6
🖌
33
ấm, bình, nồi, lượng từ cho chất lỏng đóng chai
HSK 6
🖌
34
互动
hùdòng
tương tác
HSK 6
🖌
35
户外
hùwài
ngoài trời
HSK 6
🖌
36
bảo vệ
HSK 6
🖌
37
花费
huāfèi
chi phí, hao tốn, tiêu
HSK 6
🖌
38
花瓶
huāpíng
bình hoa, nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
HSK 6
🖌
39
花生
huāshēng
đậu phộng, lạc
HSK 6
🖌
40
化解
huàjiě
hóa giải, giải quyết, xua tan
HSK 6
🖌
41
幻想
huànxiǎng
mơ tưởng, tưởng tượng, ảo tưởng
HSK 6
🖌
42
患者
huànzhě
bệnh nhân, người chịu bệnh
HSK 6
🖌
43
皇帝
huángdì
hoàng đế
HSK 6
🖌
44
回应
huíyìng
phản hồi, đáp ứng
HSK 6
🖌
45
huǐ
phá hủy, hủy hoại, phỉ báng
HSK 6
🖌
46
会见
huìjiàn
gặp gỡ
HSK 6
🖌
47
会长
huìzhǎng
chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v
HSK 6
🖌
48
绘画
huìhuà
vẽ, hội họa
HSK 6
🖌
49
hūn
mê muội, chạng vạng, ngất
HSK 6
🖌
50
hùn
trộn, lẫn, trôi qua
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *