Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

500 từ vựng HSK1

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.

451
远
yuǎn
xa
HSK 1
🖌
452
月
yuè
tháng, mặt trăng
HSK 1
🖌
453
再
zài
lại, nữa
HSK 1
🖌
454
再见
zàijiàn
tạm biệt
HSK 1
🖌
455
在
zài
ở, tại, đang
HSK 1
🖌
456
在家
zàijiā
ở nhà
HSK 1
🖌
457
早
zǎo
sớm
HSK 1
🖌
458
早饭
zǎofàn
bữa sáng
HSK 1
🖌
459
早上
zǎoshang
buổi sáng
HSK 1
🖌
460
怎么
zěnme
như thế nào
HSK 1
🖌
461
站
zhàn
đứng, trạm
HSK 1
🖌
462
找
zhǎo
tìm
HSK 1
🖌
463
找到
zhǎodào
tìm thấy
HSK 1
🖌
464
这
zhè
này, đây
HSK 1
🖌
465
这边
zhèbiān
bên này, ở đây
HSK 1
🖌
466
这里
zhèlǐ
ở đây
HSK 1
🖌
467
这儿
zhèr
chỗ này
HSK 1
🖌
468
这些
zhèxiē
những cái này
HSK 1
🖌
469
着
zhe
đang (trợ từ)
HSK 1
🖌
470
真
zhēn
thật, rất
HSK 1
🖌
471
真的
zhēnde
thật sự
HSK 1
🖌
472
正
zhèng
đúng, đang đúng lúc
HSK 1
🖌
473
正在
zhèngzài
đang
HSK 1
🖌
474
知道
zhīdào
biết
HSK 1
🖌
475
知识
zhīshi
kiến thức
HSK 1
🖌
476
中
zhōng
giữa, trong
HSK 1
🖌
477
中国
zhōngguó
Trung Quốc
HSK 1
🖌
478
中间
zhōngjiān
ở giữa
HSK 1
🖌
479
中文
zhōngwén
tiếng Trung
HSK 1
🖌
480
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
HSK 1
🖌
481
中学
zhōngxué
trường trung học
HSK 1
🖌
482
中学生
zhōngxuéshēng
học sinh trung học
HSK 1
🖌
483
重
zhòng
nặng
HSK 1
🖌
484
重要
zhòngyào
quan trọng
HSK 1
🖌
485
住
zhù
ở, cư trú
HSK 1
🖌
486
准备
zhǔnbèi
chuẩn bị
HSK 1
🖌
487
桌子
zhuōzi
cái bàn
HSK 1
🖌
488
字
zì
chữ
HSK 1
🖌
489
子
zi
hậu tố danh từ
HSK 1
🖌
490
走
zǒu
đi bộ, đi
HSK 1
🖌
491
走路
zǒulù
đi bộ
HSK 1
🖌
492
最
zuì
nhất
HSK 1
🖌
493
最好
zuìhǎo
tốt nhất
HSK 1
🖌
494
最后
zuìhòu
cuối cùng
HSK 1
🖌
495
昨天
zuótiān
hôm qua
HSK 1
🖌
496
左
zuǒ
bên trái, trái
HSK 1
🖌
497
左边
zuǒbian
bên trái
HSK 1
🖌
498
坐
zuò
ngồi
HSK 1
🖌
499
坐下
zuòxià
ngồi xuống
HSK 1
🖌
500
做
zuò
làm
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *