Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.
Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.
401
小
nhỏ
HSK 1
HSK 1
🖌
402
小孩儿
trẻ em, đứa trẻ
HSK 1
HSK 1
🖌
403
小姐
cô, tiểu thư
HSK 1
HSK 1
🖌
404
小朋友
trẻ em
HSK 1
HSK 1
🖌
405
小时
giờ, tiếng
HSK 1
HSK 1
🖌
406
小学
trường tiểu học
HSK 1
HSK 1
🖌
407
小学生
học sinh tiểu học
HSK 1
HSK 1
🖌
408
笑
cười
HSK 1
HSK 1
🖌
409
写
viết
HSK 1
HSK 1
🖌
410
谢谢
cảm ơn
HSK 1
HSK 1
🖌
411
新
mới
HSK 1
HSK 1
🖌
412
新年
năm mới
HSK 1
HSK 1
🖌
413
星期
tuần
HSK 1
HSK 1
🖌
414
星期日
chủ nhật
HSK 1
HSK 1
🖌
415
星期天
chủ nhật
HSK 1
HSK 1
🖌
416
行
được, ổn
HSK 1
HSK 1
🖌
417
休息
nghỉ ngơi
HSK 1
HSK 1
🖌
418
学
học
HSK 1
HSK 1
🖌
419
学生
học sinh, sinh viên
HSK 1
HSK 1
🖌
420
学习
học tập
HSK 1
HSK 1
🖌
421
学校
trường học
HSK 1
HSK 1
🖌
422
学院
học viện, trường cao đẳng
HSK 1
HSK 1
🖌
423
要
muốn, cần, sẽ
HSK 1
HSK 1
🖌
424
爷爷
ông nội
HSK 1
HSK 1
🖌
425
也
cũng
HSK 1
HSK 1
🖌
426
页
trang
HSK 1
HSK 1
🖌
427
一
số một
HSK 1
HSK 1
🖌
428
衣服
quần áo
HSK 1
HSK 1
🖌
429
医生
bác sĩ
HSK 1
HSK 1
🖌
430
医院
bệnh viện
HSK 1
HSK 1
🖌
431
一半
một nửa
HSK 1
HSK 1
🖌
432
一会儿
một lát
HSK 1
HSK 1
🖌
433
一块儿
cùng nhau
HSK 1
HSK 1
🖌
434
一下儿
một chút
HSK 1
HSK 1
🖌
435
一样
giống nhau
HSK 1
HSK 1
🖌
436
一边
một bên; vừa... vừa...
HSK 1
HSK 1
🖌
437
一点儿
một chút
HSK 1
HSK 1
🖌
438
一起
cùng nhau
HSK 1
HSK 1
🖌
439
一些
một vài, một số
HSK 1
HSK 1
🖌
440
用
dùng, sử dụng
HSK 1
HSK 1
🖌
441
有
có
HSK 1
HSK 1
🖌
442
有的
một số
HSK 1
HSK 1
🖌
443
有名
nổi tiếng
HSK 1
HSK 1
🖌
444
有时候
đôi khi, có lúc
HSK 1
HSK 1
🖌
445
有些
một số, hơi
HSK 1
HSK 1
🖌
446
有用
hữu ích
HSK 1
HSK 1
🖌
447
右
bên phải, phải
HSK 1
HSK 1
🖌
448
右边
bên phải
HSK 1
HSK 1
🖌
449
雨
mưa
HSK 1
HSK 1
🖌
450
元
nhân dân tệ, đồng
HSK 1
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

