Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

500 từ vựng HSK1

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.

351
四
sì
số bốn
HSK 1
🖌
352
送
sòng
tặng, đưa tiễn
HSK 1
🖌
353
岁
suì
tuổi
HSK 1
🖌
354
他
tā
anh ấy, ông ấy
HSK 1
🖌
355
他们
tāmen
họ (nam hoặc chung)
HSK 1
🖌
356
她
tā
cô ấy, bà ấy
HSK 1
🖌
357
她们
tāmen
họ (nữ)
HSK 1
🖌
358
太
tài
quá, rất
HSK 1
🖌
359
天
tiān
ngày, trời
HSK 1
🖌
360
天气
tiānqì
thời tiết
HSK 1
🖌
361
听
tīng
nghe
HSK 1
🖌
362
听到
tīngdào
nghe thấy
HSK 1
🖌
363
听见
tīngjiàn
nghe thấy
HSK 1
🖌
364
听写
tīngxiě
nghe viết
HSK 1
🖌
365
同学
tóngxué
bạn học
HSK 1
🖌
366
图书馆
túshūguǎn
thư viện
HSK 1
🖌
367
外
wài
ngoài
HSK 1
🖌
368
外边
wàibiān
bên ngoài
HSK 1
🖌
369
外国
wàiguó
nước ngoài
HSK 1
🖌
370
外语
wàiyǔ
ngoại ngữ
HSK 1
🖌
371
玩儿
wánr
chơi
HSK 1
🖌
372
晚
wǎn
muộn, tối
HSK 1
🖌
373
晚饭
wǎnfàn
bữa tối
HSK 1
🖌
374
晚上
wǎnshang
buổi tối
HSK 1
🖌
375
网上
wǎngshàng
trên mạng
HSK 1
🖌
376
网友
wǎngyǒu
bạn trên mạng
HSK 1
🖌
377
忘
wàng
quên
HSK 1
🖌
378
忘记
wàngjì
quên
HSK 1
🖌
379
问
wèn
hỏi
HSK 1
🖌
380
我
wǒ
tôi, mình
HSK 1
🖌
381
我们
wǒmen
chúng tôi, chúng ta
HSK 1
🖌
382
五
wǔ
số năm
HSK 1
🖌
383
午饭
wǔfàn
bữa trưa
HSK 1
🖌
384
西
xī
phía tây
HSK 1
🖌
385
西边
xībiān
phía tây
HSK 1
🖌
386
洗
xǐ
rửa, giặt
HSK 1
🖌
387
洗手间
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
HSK 1
🖌
388
喜欢
xǐhuan
thích
HSK 1
🖌
389
下
xià
dưới, xuống
HSK 1
🖌
390
下班
xiàbān
tan làm
HSK 1
🖌
391
下边
xiàbiān
phía dưới
HSK 1
🖌
392
下车
xiàchē
xuống xe
HSK 1
🖌
393
下次
xiàcì
lần tới
HSK 1
🖌
394
下课
xiàkè
tan học
HSK 1
🖌
395
下午
xiàwǔ
buổi chiều
HSK 1
🖌
396
下雨
xiàyǔ
mưa
HSK 1
🖌
397
先
xiān
trước, trước tiên
HSK 1
🖌
398
先生
xiānsheng
ông, ngài
HSK 1
🖌
399
现在
xiànzài
bây giờ
HSK 1
🖌
400
想
xiǎng
muốn, nghĩ
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *