Tổng hợp 700 từ vựng HSK 2 Tiếng Trung

772 từ vựng HSK2
1
yún
mây
HSK 2
🖌
2
运动
yùndòng
vận động, thể thao
HSK 2
🖌
3
zán
chúng ta, chúng mình (khẩu ngữ)
HSK 2
🖌
4
咱们
zánmen
chúng ta, chúng mình
HSK 2
🖌
5
zāng
bẩn
HSK 2
🖌
6
早餐
zǎocān
bữa sáng
HSK 2
🖌
7
早晨
zǎochén
buổi sáng
HSK 2
🖌
8
早就
zǎojiù
đã từ lâu
HSK 2
🖌
9
怎么办
zěnmebàn
làm thế nào, phải làm sao
HSK 2
🖌
10
怎么样
zěnmeyàng
thế nào, ra sao
HSK 2
🖌
11
怎样
zěnyàng
như thế nào
HSK 2
🖌
12
zhàn
chiếm
HSK 2
🖌
13
zhàn
đứng; trạm
HSK 2
🖌
14
站住
zhànzhù
đứng lại, dừng lại
HSK 2
🖌
15
zhǎng
lớn lên, trưởng thành
HSK 2
🖌
16
长大
zhǎngdà
lớn lên, trưởng thành
HSK 2
🖌
17
找出
zhǎochū
tìm ra
HSK 2
🖌
18
照顾
zhàogù
chăm sóc
HSK 2
🖌
19
照片
zhàopiàn
ảnh, bức ảnh
HSK 2
🖌
20
照相
zhàoxiàng
chụp ảnh
HSK 2
🖌
21
这么
zhème
như thế này, đến vậy
HSK 2
🖌
22
这时候
zhèshíhou
lúc này, lúc đó
HSK 2
🖌
23
这样
zhèyàng
như vậy
HSK 2
🖌
24
真正
zhēnzhèng
thực sự, chân chính
HSK 2
🖌
25
正常
zhèngcháng
bình thường
HSK 2
🖌
26
正好
zhènghǎo
vừa đúng, đúng lúc
HSK 2
🖌
27
正确
zhèngquè
chính xác, đúng
HSK 2
🖌
28
正是
zhèngshì
chính là
HSK 2
🖌
29
直接
zhíjiē
trực tiếp
HSK 2
🖌
30
zhǐ
chỉ
HSK 2
🖌
31
只能
zhǐnéng
chỉ có thể
HSK 2
🖌
32
只要
zhǐyào
chỉ cần
HSK 2
🖌
33
zhǐ
giấy
HSK 2
🖌
34
中餐
zhōngcān
món ăn Trung Quốc
HSK 2
🖌
35
中级
zhōngjí
trung cấp
HSK 2
🖌
36
中年
zhōngnián
trung niên
HSK 2
🖌
37
中小学
zhōngxiǎoxué
trường tiểu học và trung học
HSK 2
🖌
38
中心
zhōngxīn
trung tâm
HSK 2
🖌
39
中医
zhōngyī
Đông y, bác sĩ Đông y
HSK 2
🖌
40
重点
zhòngdiǎn
trọng điểm, điểm chính
HSK 2
🖌
41
重视
zhòngshì
coi trọng
HSK 2
🖌
42
zhōu
tuần
HSK 2
🖌
43
周末
zhōumò
cuối tuần
HSK 2
🖌
44
周年
zhōunián
kỷ niệm năm
HSK 2
🖌
45
主人
zhǔrén
chủ nhân
HSK 2
🖌
46
主要
zhǔyào
chủ yếu, chính
HSK 2
🖌
47
住房
zhùfáng
nhà ở, chỗ ở
HSK 2
🖌
48
住院
zhùyuàn
nằm viện, nhập viện
HSK 2
🖌
49
zhuāng
giả vờ; lắp, đựng
HSK 2
🖌
50
准确
zhǔnquè
chính xác
HSK 2
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *