1
一路顺风
thuận buồm xuôi gió, chúc chuyến đi thuận lợi
HSK 2
HSK 2
🖌
2
已经
đã, đã rồi
HSK 2
HSK 2
🖌
3
以后
sau này, về sau
HSK 2
HSK 2
🖌
4
以前
trước đây
HSK 2
HSK 2
🖌
5
以上
trở lên, phía trên
HSK 2
HSK 2
🖌
6
以外
bên ngoài, ngoài ra
HSK 2
HSK 2
🖌
7
以为
cho rằng, tưởng rằng
HSK 2
HSK 2
🖌
8
以下
trở xuống, phía dưới
HSK 2
HSK 2
🖌
9
椅子
cái ghế
HSK 2
HSK 2
🖌
10
一般
bình thường, nói chung
HSK 2
HSK 2
🖌
11
一点点
một chút xíu
HSK 2
HSK 2
🖌
12
一生
cả đời, suốt đời
HSK 2
HSK 2
🖌
13
一直
luôn, liên tục, thẳng
HSK 2
HSK 2
🖌
14
亿
một trăm triệu
HSK 2
HSK 2
🖌
15
意见
ý kiến
HSK 2
HSK 2
🖌
16
意思
ý nghĩa, ý
HSK 2
HSK 2
🖌
17
因为
bởi vì
HSK 2
HSK 2
🖌
18
阴
âm; râm, nhiều mây
HSK 2
HSK 2
🖌
19
阴天
trời âm u, ngày nhiều mây
HSK 2
HSK 2
🖌
20
音节
âm tiết
HSK 2
HSK 2
🖌
21
音乐
âm nhạc
HSK 2
HSK 2
🖌
22
音乐会
buổi hòa nhạc
HSK 2
HSK 2
🖌
23
银行
ngân hàng
HSK 2
HSK 2
🖌
24
银行卡
thẻ ngân hàng
HSK 2
HSK 2
🖌
25
应该
nên, cần phải
HSK 2
HSK 2
🖌
26
英文
văn bản tiếng Anh
HSK 2
HSK 2
🖌
27
英语
tiếng Anh
HSK 2
HSK 2
🖌
28
影片
phim, bộ phim
HSK 2
HSK 2
🖌
29
影响
ảnh hưởng
HSK 2
HSK 2
🖌
30
永远
mãi mãi
HSK 2
HSK 2
🖌
31
油
dầu, mỡ
HSK 2
HSK 2
🖌
32
游客
du khách
HSK 2
HSK 2
🖌
33
友好
thân thiện, hữu nghị
HSK 2
HSK 2
🖌
34
有空儿
rảnh, có thời gian
HSK 2
HSK 2
🖌
35
有人
có người, ai đó
HSK 2
HSK 2
🖌
36
有一点儿
hơi, có một chút
HSK 2
HSK 2
🖌
37
有意思
thú vị, có ý nghĩa
HSK 2
HSK 2
🖌
38
又
lại, còn, vừa…vừa…
HSK 2
HSK 2
🖌
39
鱼
cá
HSK 2
HSK 2
🖌
40
语言
ngôn ngữ
HSK 2
HSK 2
🖌
41
原来
vốn dĩ, ban đầu; hóa ra
HSK 2
HSK 2
🖌
42
原因
nguyên nhân, lý do
HSK 2
HSK 2
🖌
43
院
viện, sân
HSK 2
HSK 2
🖌
44
院长
viện trưởng, trưởng khoa
HSK 2
HSK 2
🖌
45
院子
sân, sân nhà
HSK 2
HSK 2
🖌
46
愿意
bằng lòng, sẵn lòng
HSK 2
HSK 2
🖌
47
月份
tháng (chỉ tháng trong năm)
HSK 2
HSK 2
🖌
48
月亮
mặt trăng
HSK 2
HSK 2
🖌
49
越
càng, vượt qua
HSK 2
HSK 2
🖌
50
越来越
ngày càng, càng ngày càng
HSK 2
HSK 2
🖌
×

